{"t01-apar-0":"SÁCH GIẢI THÍCH VỀ BỘ Bảng trợ giúp Delmas ❦ LOẠT THỨ NHẤT","t01-apar-1":"BẢNG Số 1 Trường học. — Trường trung học. — Lớp học.","t01-tit-1":"Mô tả tổng quát.","t01-01-1":"1. — Bảng này trình bày **lớp học** của một **trường trung học**. Trong lớp học này có tám cái **bàn** (18) và tám cái **ghế dài** (32) . Trên mỗi ghế dài có ba học sinh ngồi. **Thầy giáo** (7) ngồi trên **ghế** (8) sau **bục giảng** (6) của mình.","t01-02-1":"2. — Bên trái bục giảng có một **tủ** cửa kính (15) . Bên phải là **bảng đen** (1) với **giẻ lau** (2) và **phấn** (3) .","t01-02-2":"Phía trên bục giảng treo các **bảng treo tường** ( 9 , 11 , 12 ) và **bản đồ** (10) .","t01-03-1":"3. — Không phải học sinh nào cũng ngồi đúng **chỗ** (17) của mình. Gioan (4) đứng bên bảng; em cầm giẻ lau và xóa các **hình hình học**.","t01-03-2":"Phêrô đứng gần bục giảng; em thu các **bài viết** (5) và mang lên cho thầy giáo.","t01-04-1":"4. — Thầy giáo này là thầy dạy **sinh ngữ**. Thầy dạy học sinh nói, đọc và viết các thứ tiếng nước ngoài (**tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Nga** hoặc **tiếng Pháp**).","t01-05-1":"5. — Lớp học rất rộng rãi và rất sáng sủa. Ở bức tường cuối có một **cửa sổ** rộng, hai **cửa sổ thông gió** (78) và một **cửa kính** để thông khí và lấy ánh sáng.","t01-05-2":"Lớp học này không lạnh. Ở giữa có một **lò sưởi** (46) rất tốt với **ống khói** (45) để sưởi ấm.","t01-05-3":"Trên tường có gắn những **mắc áo** (58) ; trên đó treo mũ và áo khoác của học sinh.","t01-tit-2":"Sân chơi.","t01-06-1":"6. — **Đồng hồ** (63) chỉ chín giờ năm phút.","t01-06-2":"**Giờ ra chơi** (76) vừa kết thúc và giờ học bắt đầu lại. Giờ ra chơi diễn ra ngoài **sân** (75) . Ta thấy vài học sinh đang chơi. **Giám thị** (74) trông coi các em.","t01-07-1":"7. — Ngoài sân ta còn thấy những người khác: **thanh tra** (73) , **hiệu trưởng** (71) và **giám học** (72) .","t01-07-2":"Thanh tra kiểm tra các trường học, hiệu trưởng điều hành trường trung học, giám học trông coi việc học.","t01-07-3":"Người thứ tư là **người gác cổng** (77) . Ông cắp dưới nách quyển sổ để ghi những người vắng mặt.","t01-08-1":"8. — Ở cuối sân có **dụng cụ thể dục** (70) và **xưởng thủ công** (69) .","t01-08-2":"Ở bên phải bảng ta bắt đầu thấy các **phòng nhạc** và **phòng vẽ**.","t01-tit-3":"Mô tả chi tiết.","t01-tit-4":"Học sinh giỏi.","t01-09-1":"9. — Ở dãy ghế đầu bên phải bục giảng ngồi **Henricô** (*) , **Stêphanô** và **Carôlô**.","t01-09-2":"Henricô rất chăm chú và siêng năng; em nghe thầy giảng. Trên bàn em có **vở** (28) , **sách** (29) , **từ điển** (30) và **hộp bút** (31) . Sách của em có nhiều **trang**; mỗi chương có mấy **đoạn** và mỗi **dòng** có nhiều **từ**.","t01-09-4":"Bạn ngồi cạnh em, Stêphanô (24) , rất cần mẫn. Em ghi vào vở bài học cho buổi sau. Em có **nét chữ** đẹp. Sách của em đóng lại. Ta chỉ thấy **bìa** (27) . Bên cạnh em có **com-pa** (26) .","t01-09-5":"Carôlô (23) cầm sách trên tay; em mở ra để ôn lại bài. Như mọi học sinh, trước mặt em có **lọ mực** (25) . Em rất vâng lời.","t01-10-1":"10. — Ở bàn bên cạnh ngồi **Ludovicô, Antôn** và **Phaolô**. Ludovicô đang trả **bài học** (22) và trả lời các **câu hỏi** của thầy. Antôn (21) rất thiếu chú ý; đôi khi thầy còn phạt em. Phaolô (20) là một **người bạn** tốt, hiền lành và sẵn lòng giúp đỡ. Em rất chăm chú.","t01-tit-5":"Học sinh kém.","t01-11-1":"11. — Sau lưng Henricô ngồi **Giorgiô** (38) . Em không phải là đứa trẻ hư, nhưng em **hay nói chuyện**, thiếu chú ý và không chịu ngồi yên. **Tính nhẹ dạ** và **sự không vâng lời** của em gây **lộn xộn** trong lớp, và em thường phải nhận **lời cảnh cáo** nghiêm khắc. **Vở nháp** (35) của em bẩn thỉu, em làm **vết mực** lên đó bằng **ngòi bút** (34) , và vì thế em luôn phải dùng **cục tẩy** (36) ; **cặp sách** (33) của em rách vì em rất cẩu thả. Tại sao em lại mang **ống đựng bút** (37) vào giờ sinh ngữ?","t01-11-2":"Bạn bên cạnh em, Étmunđô (39) , không ưa em. Em này quả có hơi lười, nhưng em im lặng và ngồi yên. Em không nói chuyện; chỉ có điều thay vì nghe giảng, em thích đọc những **truyện** trong **sách tập đọc** của mình.","t01-11-3":"Học sinh thứ ba của dãy ghế này là **Ludovicô** (40) . Em cần mẫn. Em viết trên **tờ giấy** trắng. Trước mặt mình, em đã đặt **giấy thấm** (41) .","t01-12-1":"12. — Học sinh của dãy ghế thứ hai, bên trái thầy giáo, còn rất nhỏ. Em đầu tiên, bé **Emilô**, chưa biết viết cho thạo; em mang theo **bảng con** (42) , **bút đá** và **bọt biển** (43) của mình.","t01-12-2":"Ngồi cạnh em là **Augustô** và **Bênađô** (44) . Em sau này học tốt, nhưng **quần áo** của em rất luộm thuộm.","t01-13-1":"13. — Sau lưng các em ngồi ba **đứa lười. Albêtô** không học bài. **Giacôbê** (47) ngủ thay vì nghe giảng. **Sự lười biếng** của em mang lại cho em **lời trách mắng** và cả **hình phạt**. Sau cùng, **Cơristianô** (48) quá nhẹ dạ. Em **cư xử** không tốt và chẳng cố gắng gì để sửa mình.","t01-14-1":"14. — Trái lại, những bạn ngồi cạnh em cư xử tốt. **Ernestô** (51) yêu **trật tự** và **sự ngăn nắp**; em luôn dùng **thước kẻ** (50) và **bút chì** (49) của mình. Em là **học sinh ngoại trú**.","t01-14-2":"**Phanxicô** (52) là **học sinh nội trú**; em mặc **đồng phục** của trường; em ăn và ngủ ở đó. Em là một **người bạn** tốt.","t01-14-3":"Môrixô gọt **bút chì** bằng **dao nhíp** (56) của mình; em rất cẩn thận.","t01-14-4":"Em mang theo tất cả sách vở của mình, cuốn **ngữ pháp** (55) , **sổ tay** (54) và cả **tấm lót viết** (53) . **Túi sách** (57) của em nằm dưới sàn, phía sau em.","t01-14-5":"Hai cái bàn cuối lớp là chỗ của những **học sinh giỏi** (19) .","t01-tit-6":"Vẽ và âm nhạc.","t01-15-1":"15. — Trong **lớp vẽ** có những **mẫu vẽ** đẹp gắn trên tường và **đèn** (62) có **chao đèn**, treo trên trần. **Thầy giáo** (60) rất kiên nhẫn; thầy sửa các **bức vẽ** (61) của học sinh và dạy các em vẽ **tượng bán thân** (59) theo mẫu thật.","t01-16-1":"16. — **Lớp nhạc** có vẻ rất thú vị. Ở đó người ta học đọc **nhạc**, xướng âm các **nốt của gam** (67) viết trên **khuông nhạc** (đô, rê, mi, fa, son, la, si = C. D. E. F. G. A. B.), học biết các **khóa nhạc** và hát những **giai điệu** đẹp. Bản nhạc được đặt lên **giá nhạc** (65) . Một học sinh **chơi đàn dương cầm** (64) và **thầy dạy nhạc** (66) **đánh nhịp** (68) .","t01-17-1":"17. — Ta bắt đầu thấy một góc của **xưởng thủ công** (69) , nơi các em trai có thể học bào gỗ và giũa sắt. Không phải trường trung học nào cũng có.","t01-tit-7":"Lớp khoa học tự nhiên.","t01-18-1":"18. — Thầy dạy toán dạy học sinh **hình học, số học, phép tính** và **hệ mét**. Trên bảng ta thấy những hình hình học chính: **hình tròn** (a) , **hình vuông** (b) , **hình tam giác** (c) , **đường thẳng** (d) .","t01-18-2":"Ta cũng thấy một **phép tính**; đó không phải **phép cộng**, cũng không phải **phép trừ** hay **phép nhân**: đó là **phép chia** (e) .","t01-19-1":"19. — Trên bảng hệ mét ta phân biệt: **mét** (a) , **cân** (b) và các **quả cân** của nó, **lít** (e) , **đề-ca-lít** (f) , **đề-xi-lít** và **mét khối** (d) .","t01-19-2":"Học sinh cũng học **khoa học tự nhiên** (11) — động vật học (a) , thực vật học (b) , địa chất học (c) — và **lịch sử** (12) .","t01-19-3":"Trong tủ có dụng cụ **vật lý** (15) và **hóa học** (16) .","t01-19-4":"Trên nóc tủ có: **quả cầu** (14) , **hình nón** và **quả địa cầu** (13) .","t01-19-5":"Phía trên các bảng treo một tấm **bản đồ** vẽ năm phần của thế giới: **châu Âu** (e) , **châu Á** (g) , **châu Phi** (f) , **châu Mỹ** ( a b ) và **châu Đại Dương** (h) , cùng hai đại dương lớn, **Thái Bình Dương** (c) và **Đại Tây Dương** (d) .","t02-apar-1":"BẢNG Số 2 Cơ thể người. — Giờ ra chơi. — Các trò chơi.","t02-tit-0":"Cơ thể người. *(Bài học đơn giản về khoa học tự nhiên.)*","t02-01-1":"1. — Những phần chính của cơ thể người là : **đầu**, **thân mình** và **tay chân**.","t02-tit-1":"Cái đầu.","t02-02-1":"2. — Đầu gồm hai phần : **sọ**, chứa **não** và được **tóc** che phủ, và **khuôn mặt**.","t02-03-1":"3. — Trên hình vẽ của chúng ta không thấy sọ cũng không thấy não; nhưng ta thấy rất rõ những phần quan trọng của khuôn mặt.","t02-04-1":"4. — Trước hết là **trán**, cho thấy một trí tuệ mạnh mẽ, một tư duy luôn hoạt động. **Thái dương** rất thoáng. **Mắt** linh lợi và mở to. **Lông mày** rậm và **lông mi** dài che chở cho mắt.","t02-05-1":"5. — Tiếp đến là **mũi** và **lỗ mũi**. Mũi giúp ta ngửi và thở. Hai bên mũi là **má**, xa hơn nữa là **tai**. Phần dưới của khuôn mặt gồm **miệng** và **cằm**.","t02-06-1":"6. — Ta không thấy rõ lắm, vì **ria mép** và **tóc mai** che khuất chúng. Nhưng ta biết rằng miệng có hai **môi**, **hàm trên** và **hàm dưới** với **răng** của chúng, và **lưỡi**. Nhờ miệng ta nói và ăn. Nhờ lưỡi ta nếm được thức ăn.","t02-07-1":"7. — Mắt, tai, mũi và miệng, cũng như các ngón tay, là cơ quan của năm giác quan : **thị giác**, **thính giác**, **khứu giác**, **vị giác**, **xúc giác**.","t02-08-1":"8. — Vậy đầu là một trong những phần thú vị nhất của cơ thể người.","t02-tit-2":"Thân mình.","t02-09-1":"9. — **Cổ** nối đầu với thân mình. Nó gồm **cổ họng** và **gáy**.","t02-10-1":"10. — Thân mình cũng chứa nhiều cơ quan thiết yếu. Trong **lồng ngực** có **phổi**, nhờ đó ta thở, và **tim**, trung tâm của sự sống. Khi tim ngừng đập, sinh vật chết.","t02-11-1":"11. — **Xương sườn** giữ lấy lồng ngực.","t02-12-1":"12. — Những phần khác của thân mình là **hông**, **lưng**, **vai** và **bụng**. Ta nằm nghiêng hoặc nằm ngửa để ngủ; ta vác đồ nặng trên vai.","t02-13-1":"13. — Trong bụng có **dạ dày** và **ruột**. Chúng giúp ta tiêu hóa thức ăn.","t02-tit-3":"Tay chân.","t02-14-1":"14. — Ta có bốn **chi** : hai **cánh tay** và hai **chân**. Nhờ cánh tay ta cầm, giữ, nâng và nhặt đồ vật; nhờ chân ta đứng, đi và chạy.","t02-15-1":"15. — **Vai** nối cánh tay với thân mình. Một **bắp thịt** rất khỏe, bắp tay, làm cánh tay cử động; **khuỷu tay** nối cánh tay với **cẳng tay**. **Cổ tay** tạo thành khớp của **bàn tay**, tận cùng bằng các **ngón tay** và **móng tay**. Trên bàn tay ta phân biệt được **tĩnh mạch** (và động mạch), nơi **máu** chảy.","t02-16-1":"16. — Các phần của chân là : **đùi**, **đầu gối** và **khoeo chân**, **bắp chân**, mà **thịt** được da bọc lấy, **mắt cá** và **bàn chân**. **Xương** chân rất to và rất chắc. Ở đầu bàn chân là các **ngón chân**. Những phần còn lại là **gan bàn chân** và **gót chân**.","t02-17-1":"17. — Đó là bản mô tả gần như đầy đủ về cơ thể người.","t02-17-2":"*Chú thích.* — *Với cách nói « tôi đau ở... (đầu, v.v.) », thầy giáo có thể dùng lại toàn bộ vốn từ này dưới góc độ* **thể trạng** *tốt hay xấu.*","t02-tit-4":"Thể dục. *(Chuyện kể của một học sinh.)*","t02-18-1":"18. — Để được mềm dẻo, nhanh nhẹn và khỏe mạnh, chúng em phải luyện chân và tay. Vì thế chúng em chơi và tập **thể dục**.","t02-19-1":"19. — Trong tuần, hai việc ấy diễn ra ở sân trường trung học (xem bảng số 1). Nhưng thứ năm và chủ nhật, chúng em ra một bãi cỏ rộng, nơi có chỗ để chạy và chơi đùa.","t02-20-1":"20. — Thầy cô và cha mẹ chúng em đôi khi cùng đi; nhưng chính **thầy dạy thể dục** (12) là người hướng dẫn các bài tập.","t02-21-1":"21. — Trên bãi cỏ, bên trái lối vào, có **dụng cụ thể dục** (1) ; chúng em trèo **thang** (2) , lộn người trên **vòng treo** (3) và trên **đu bay** (4) , đu bằng tay lên tận đỉnh **thang dây** (5) hoặc **dây thừng có nút** (6) .","t02-22-1":"22. — Trong lúc đó, các bạn em nhảy qua **ngựa gỗ** (7) hoặc **xà kép** (11) . Những bạn khác thì **đấm bốc** (8) hoặc **đấu kiếm** (9) với mặt nạ và **kiếm nhẹ**. Sau cùng, có bạn **nâng tạ** (10) .","t02-tit-5":"Các trò chơi.","t02-23-1":"23. — Chung quanh những bạn tập thể dục, các em trai và em gái chơi nhiều **trò chơi** khác nhau. Các em gái chơi **vòng** (14) ; các em nhảy **dây** (13) hoặc rủ anh em và anh chị em họ chơi một ván **crô-kê** (15) . Các em thích thú đánh bật **quả bóng** của đối phương bằng **vồ gỗ** của mình, đúng lúc bạn ấy tưởng sẽ dễ dàng qua được cổng vòng!","t02-24-1":"24. — Các em trai thích những trò dùng sức hơn. Các em chơi **ki** (16) , đánh đổ chúng rất khéo bằng **quả bóng** (17) . Các em cũng không chê **con quay** (18) và **bi-bô-kê** (19) , hay cả **trò ném ếch** (20) . Nhưng trò các em thích nhất vẫn là **bi** (21) và **bóng ném tường** (22) , vì bức tường của **nhà kính** (26) rất thuận tiện để quả bóng nhẹ nảy lại.","t02-25-1":"25. — Bé Gioan, đi trên **cà kheo** (24) , rất khéo và giữ thăng bằng rất giỏi. Gần em, mấy người bạn chơi **trốn tìm** (25) trong nhà kính và sau **hàng rào**. Những bạn khác thích **trò đập tay** (28) hoặc **quả cầu** (29) bay từ **vợt** này sang vợt kia.","t02-26-1":"26. — Giữa bãi cỏ có hai cái cây. Dưới gốc một trong hai cây ấy, bảy tám em trai đã tổ chức một ván **nhảy vai** (30) (*) . Trò này không phải nước nào cũng biết; nhưng ai cũng biết **trò nhảy cừu** là gì, dù lần này các em không chơi trò ấy.","t02-tit-6":"Trò chơi ngoài trời.","t02-27-1":"27. **Bịt mắt bắt dê** (31) cũng rất vui; các em gái và em trai lần lượt đeo **khăn bịt mắt** lên mắt mình và bắt những bạn vụng về để mình bị tóm.","t02-28-1":"28. — Giữa bãi cỏ, đây là một trò rất Pháp nhưng hơi thô bạo : đó là **trò con gấu** (32) , ồn ào hơn nhiều so với trò **thả diều** (33) êm ả, hay so với trò của người Anh là **quần vợt** (34) .","t02-29-1":"29. — Môn thể thao sau cùng ấy là niềm vui của các anh lớn. Chính các thầy giáo cũng sẵn lòng chơi. Nó đòi hỏi nhiều khéo léo và nhanh nhẹn, và em rất thích. Còn thú vui của **xích đu** (35) thì em nhường cho các em gái.","t02-30-1":"30. — Em không thích một trò khác của người Anh, một trò có thể trở nên nguy hiểm.","t02-30-1b":"Em muốn nói đến **bóng đá** (36) , môn làm anh cả của em vui sướng. Em thích hơn **trò cướp cờ** (38) xưa cũ của chúng ta, cũng tốt cho sức khỏe như thế mà thật sự ít thô bạo hơn.","t02-tit-7":"Xe đạp và trò chơi bóng.","t02-31-1":"31. — Em cũng thích đi một vòng quanh bãi cỏ bằng **xe đạp** (37) .","t02-32-1":"32. — Sang năm em sẽ học **cưỡi ngựa** (39) . Con ngựa đi hay chạy nước kiệu một cách duyên dáng, rồi phi nước đại nhảy qua chướng ngại vật, đẹp biết bao!","t02-33-1":"33. — Mùa hè, chúng em học **bơi** (40) . Chúng em thích thú lặn và tắm trong làn nước trong mát của dòng sông. Đôi khi, sau cùng, chúng em thả một **khinh khí cầu** bằng giấy (41) , nó bay lên trời một cách oai vệ ngay khi được bơm đầy khí nóng.","t02-34-1":"34. — Còn nhiều trò chơi khác nữa, nhưng em kể mãi cũng không hết, và qua bản tóm tắt này ai cũng hiểu rằng vào những ngày thứ năm, người ta chẳng chán chút nào trên bãi cỏ đẹp đẽ của chúng em.","t02-34-2":"T.B. — *Thầy giáo sẽ dễ dàng bổ sung chương này bằng cách mô tả tỉ mỉ hơn từng trò chơi quan trọng nhất.*","t03-apar-1":"BẢNG Số 3 Tuổi thơ và tuổi trẻ.","t03-apar-2":"(Bảng 3 và bảng 4 được ghép lại sao cho trong bốn **cảnh gia đình** chúng trình bày những khái niệm cốt yếu về **thời tiết**, **tuổi tác**, **gia đình**, **y phục** và **địa vị**.)","t03-tit-1":"*Cảnh thứ nhất.*","t03-tit-2":"Lễ rửa tội ở làng quê.","t03-tit-3":"Mùa xuân.","t03-c1-01-1":"1. — Chúng ta đang ở **mùa xuân**, vào các tháng **ba**, **tư** hoặc **năm**, vào một ngày trong **tuần** : **thứ hai**, **thứ ba** hay **thứ tư**. Bây giờ là **mười giờ** sáng.","t03-c1-02-1":"2. — **Trời** đẹp, **không khí** trong lành. Mặt trời chiếu sáng. Mấy **đám mây nhỏ** (2) bay lên trong **bầu trời** (1) xanh.","t03-c1-03-1":"3. — **Cây cối** mới chỉ vừa có **lá**. Những cây **dương** (3) mảnh khảnh và cây **tiêu huyền** (17) cao lớn đến giờ mới chỉ có nụ.","t03-c1-04-1":"4. — **Chim én** (4) đã trở về và bay lượn, ríu rít vui vẻ quanh **chóp nhọn** (7) của **tháp chuông** (5) vươn trên **nhà thờ** (6) của làng.","t03-tit-4":"Nhà thờ.","t03-c1-05-1":"5. — Ngôi nhà thờ ấy thật đơn sơ, với **cổng lớn** (13) và chiếc **đồng hồ** (8) to. **Kim ngắn** (9) chỉ vào số X, nó chỉ **giờ**. **Kim dài** (10) chỉ vào số XII (nửa giờ); nó chỉ **phút**.","t03-c1-06-1":"6. — Trên tháp, những quả **chuông** (11) đổ vang vui vẻ. Trên đỉnh mái dựng một **cây thánh giá** (12) nhỏ bằng đá.","t03-c1-07-1":"7. — Nhà thờ không chỉ có **cổng lớn** (13) , nó còn có một cửa nhỏ bên hông. Chính từ cửa nhỏ ấy mà **cha xứ** (15) , mặc **áo chùng**, bước ra khỏi **phòng thánh** (14) và đi về **nhà xứ** (19) .","t03-c1-08-1":"8. — Gần cha, kìa **bà bán sữa** (24) với con **lừa** (23) của mình. Bà từ thành phố trở về, nơi bà đã mang sữa ngon đến cho trẻ con.","t03-tit-5":"Vườn cây ăn quả.","t03-c1-09-1":"9. — Ông Aliboron (con lừa) rất hài lòng về chuyến đi buổi sáng ấy. Nó khoan khoái hít thở làn không khí thơm ngát hương **hoa** (20) phủ trên những **cây ăn quả** (18) của **vườn quả** bên cạnh. Những cây **đào** (18) và cây **mơ** (19) ấy hồng trắng cả một vùng, và hứa hẹn một mùa bội thu.","t03-c1-10-1":"10. — Trong lúc đó, những con **ong** (22) nhỏ của **tổ ong** (21) bay đến đó kiếm **mật** ngọt của mình, vo ve.","t03-c1-11-1":"11. — Nhưng có chuyện gì vậy? Kìa trẻ con trong làng chạy tới, làm đàn **ngỗng** (25) hoảng sợ bỏ chạy. Đó là đám rước ra khỏi nhà thờ sau **lễ rửa tội** của con gái ông chưởng khế.","t03-c1-12-1":"12. — Bé Giacôbê, nằm trong **nôi** (26) , thức giấc vì tiếng chuông vui; và chị em, Magđalêna, cũng muốn xem đám rước rửa tội, nên xin mẹ ra chải tóc và mặc áo cho mình ngay trước thềm nhà.","t03-c1-13-1":"13. — Người mẹ đồng ý. Bà quàng **khăn** (28) , mặc **áo lót ngoài** (29) và **tạp dề** (30) , rồi ra ngồi trên chiếc ghế nhỏ trước cửa. Magđalêna mới chỉ có **váy trong** (31) và **áo nịt** (32) .","t03-c1-14-1":"14. — Em sung sướng biết bao! Em quên cả những bông hoa em yêu thích : những cây **cẩm chướng** (34) có **bướm** (35) đậu, những cây **tuy-líp** (36) , những cây **linh lan** (37) trong **chậu** (38) trên **bức tường** (33) , và những cây **hồng** (39) làm thành một hàng rào đẹp đẽ. Em ngắm y phục sang trọng của các bà trong đám rước.","t03-c1-15-1":"15. — Trẻ con trong làng không mấy để ý đến quần áo. Chúng chen lấn xô đẩy nhau để có **kẹo** (55) hoặc **tiền xu** (52) . Một đứa khóc (40) .","t03-c1-16-1":"16. — Một đứa khác giẫm phải chân con **chó** (42) , nó vừa sủa vừa chạy và làm **gà mái** (43) cùng đàn **gà con** (44) hoảng sợ chạy trốn.","t03-tit-6":"Đám rước rửa tội.","t03-c1-17-1":"17. — Đi đầu đám rước là **bà vú** (45) . Bà đội một chiếc **mũ vải** (46) đẹp với những dải ruy băng dài. Bà bế **đứa bé mới sinh** (47) mặc toàn **đăng ten** (48) .","t03-c1-18-1":"18. — Sau bà vú là **cha đỡ đầu** (49) và **mẹ đỡ đầu** (53) . Họ phát kẹo và tiền xu. Cha đỡ đầu đeo **găng tay** (51) và đội **mũ chóp cao** (50) . Mẹ đỡ đầu cầm trên tay một **bó hoa** (54) đẹp.","t03-c1-19-1":"19. — Sau họ, ta thấy **bác** (56) và **bác gái** (58) của đứa bé. Bác gái đội một chiếc **mũ** (59) thanh lịch, còn bác trai mặc **áo rơ-đanh-gốt** (57) đen và áo gi-lê trắng. Tiếp đến là **anh họ** (60) và **chị họ** (61) . Chị nắm tay **chị** (62) của đứa bé mới sinh, bé Berta.","t03-c1-20-1":"20. — **Anh** (63) của Berta đi phía sau. Em nắm tay một **người bà con** (64) . **Bạn bè** (65) của gia đình đi sau cùng.","t03-tit-7":"Những người xem.","t03-c1-21-1":"21. — Bên cạnh đám rước, kìa một **người ăn mày** (66) chống **nạng** (67) . Ông xin của bố thí (ông đi ăn xin).","t03-c1-22-1":"22. — Phía bên kia là một cậu bé rất **lễ phép** (68) . Cậu chào và chúc « **chào ông bà** » những người cậu quen.","t03-c1-23-1":"23. — Dân làng đã ra khỏi nhà để xem đám rước rửa tội đi qua. Ta thấy một **bác nông dân** (69) đội **mũ vải bông**, và bên cạnh là một **bác nông dân nữ** (70) . Rồi một **bà cụ** (71) chống **gậy** (72) . Sau cùng là **ông thợ xay** (73) với chiếc **mũ dạ** (74) rộng vành, và một cô nông dân trẻ đi **guốc gỗ** (75) , đang dạy đứa con nhỏ tập đi.","t03-c1-24-1":"24. — Cảnh ấy thật vui mắt.","t03-tit-8":"*Cảnh thứ hai.*","t03-tit-9":"Ngày hội.","t03-tit-10":"Trò chơi dưới nước và đua thuyền.","t03-c2-01-1":"1. — **Mùa hè** đã đến. Mặt trời nóng bỏng của tháng **sáu** (tháng bảy hay tháng **tám**) khiến các bạn trẻ muốn đi tắm và chèo thuyền.","t03-c2-02-1":"2. — Trên bờ phải của con sông lớn, những người chèo thuyền cởi áo để dự các trò chơi dưới nước và cuộc đua thuyền.","t03-c2-03-1":"3. — Một người trong họ cởi **giày** (1) ; anh tháo dây (cởi khuy) giày. Hai người bạn của anh đã sẵn sàng. Họ chỉ còn mặc **áo len** (2) và **quần tắm** (3) . Họ trò chuyện trong khi chờ bạn bè. Họ nói về hội chợ và ngày hội đang diễn ra ở bờ bên kia.","t03-c2-04-1":"4. — Dưới đất, cạnh họ, là **quần áo** của các bạn : một **đôi** **giày ống** (4) , mấy đôi **giày** (5) , **tất** (6) , mấy chiếc mũ **dạ** (7) và mũ **rơm** (8) , và một chiếc **cà vạt** (9) .","t03-c2-05-1":"5. — Một trong các chàng trai đã cẩn thận gấp chiếc **áo vét** (10) của mình. Anh đặt nó lên một chiếc khăn mặt, mà lát nữa người bên cạnh sẽ gói cả hai **bộ quần áo** vào đó.","t03-c2-06-1":"6. — Cậu thứ sáu thì chậm chân. Cậu còn đội **mũ lưỡi trai** (11) trên đầu. Cậu chưa cởi **áo sơ mi** (12) , chưa tháo **cổ áo** (13) , cũng chưa tháo **măng sét** (14) . Cậu cầm **áo gi-lê** (17) trên tay và vẫn còn mặc **quần dài** (16) với **dây đeo quần** (15) . Chắc chắn cậu sẽ không kịp cho cuộc đua sắp tới.","t03-c2-07-1":"7. — Gần các chàng trai, một lối mòn hai bên mọc đầy **cây kế** (18) dẫn xuống bờ sông, nơi bác Giacôbê đang chuẩn bị giữa đám **lau sậy** (19) những **pháo hoa** (20) sẽ bắn vào buổi tối.","t03-tit-11":"Cuộc đua.","t03-c2-08-1":"8. — Trên sông, mấy bà che **ô** đi dạo bằng **thuyền** (21) . Họ theo dõi cuộc đua rất hấp dẫn. Trong mỗi chiếc **thuyền đua** (22) , bốn **tay chèo** (24) ra sức chèo, trong khi **người lái** (26) giữ **bánh lái** (25) và điều khiển con thuyền mảnh mai. **Mái chèo** (23) đập nước nhịp nhàng và những chiếc thuyền nhẹ lướt đi với tốc độ chóng mặt.","t03-c2-09-1":"9. — Mấy chàng trai thi nhau, gần trụ cầu, để giành giải **cột mỡ trên nước** (28) . Một người thận trọng bước trên cây cột mềm và trơn để với tới **lá cờ** (29) nhỏ gắn ở đầu cột. **Đối thủ** (30) kém may mắn của anh đã rơi xuống nước. Anh ta bơi vào bờ.","t03-c2-10-1":"10. — Những chàng trai lớn tuổi hơn thì **đấu thuyền** (32) gần **bến** (33) . Đông đảo **người xem** (31) dự tất cả những trò ấy, tựa vào **lan can** của **cầu** (27) và chen chúc trên **bờ**. Tuy vậy, vài người xem quay lại để theo dõi trò **cột mỡ** (45) hoặc để ngắm **đoàn của ông thị trưởng** đang đến **trao** giải.","t03-c2-11-1":"11. — Trước hết, kìa mấy **đứa trẻ** (35) đi trước những **nhạc công** (36) ; rồi đến **ông thị trưởng** (37) , các phụ tá và **hội đồng thành phố** của thị trấn nhỏ. Đi sau cùng là **lính cứu hỏa** (38) .","t03-tit-12":"Hội chợ.","t03-c2-12-1":"12. — Rất đông người trên **bãi hội chợ** (39) . Người ta đến xem các **lều quán** khác nhau : **ngựa gỗ quay** (40) , **rạp xiếc** (41) nơi buổi diễn đã bắt đầu, **sàn nhảy công cộng** (42) nơi các chàng trai cô gái của thành phố hưởng thú vui **khiêu vũ**.","t03-c2-13-1":"13. — Phía trong, ta thấy **đấu trường** (44) , nơi người **ma-ta-đo** Tây Ban Nha dũng cảm đấu với con **bò tót** (45) hung dữ, rồi **tàu lượn** (49) và **trường bắn** (46) , nơi người ta tập dùng **súng** và bắn vào **bia**.","t03-c2-14-1":"14. — Ngay gần đó là **rạp hát hội chợ** (47) , nơi người ta diễn **hài kịch** và **bi kịch**. Sát bên là lều của **người khổng lồ** (48) và **người tí hon**. **Chiều cao** của người thứ nhất là hai mét mười lăm; người thứ hai chỉ cao bằng một đứa trẻ.","t03-c2-15-1":"15. — Sau cùng, kìa **vườn thú lưu động** (50) lớn với những **con thú dữ**, con **hổ** (51) với bộ **vuốt** lợi hại, con **sư tử** (52) với **bờm** rậm, hai con **hươu cao cổ** (53) và con **voi** (54) dùng **vòi** rất khéo.","t03-c2-16-1":"16. — **Người dạy thú** (55) luyện những con vật ấy đang đứng ở cửa lều.","t04-apar-1":"BẢNG Số 4 Tuổi trưởng thành và tuổi già.","t04-tit-1":"*Cảnh thứ nhất.* Tiệc cưới.","t04-tit-2":"Mùa thu.","t04-c1-01-1":"1. — Các bạn trẻ đã lớn. Một trong số họ, Gioan, lấy vợ. Chúng ta dự **tiệc cưới**, nơi hai gia đình của đôi vợ chồng ngồi quanh cùng một bàn.","t04-c1-02-1":"2. — Chúng ta đang ở **mùa thu**, vào **tháng chín**. Gió lạnh của **tháng mười** và **tháng mười một** chưa lột hết màu lá xanh của đồng quê. Không khí buổi chiều ấm áp và thơm ngát; vì thế bữa tối diễn ra dưới **hiên nhà** (8) , phía vườn.","t04-c1-03-1":"3. — Xa xa, trên **ngọn đồi** (3) , là nhà của cha mẹ Gioan, một **tòa lâu đài** (1) thanh nhã ẩn trong màu xanh; những vườn nho đẹp, cho thứ rượu tuyệt hảo, phủ kín sườn đồi. Người trồng nho chăm sóc chúng.","t04-c1-04-1":"4. — Trên những vườn nho, một đàn **gà gô** (2) bay qua, hoảng sợ vì **người gác săn** (5) đến gần. Ông này, **súng** kẹp dưới nách và **túi săn** đeo chéo vai, lùng sục các **bụi cây** (4) cùng con **chó** (6) của mình. Ông trông coi điền trang và ngăn không cho kẻ săn trộm hủy hoại thú rừng.","t04-c1-05-1":"5. — Bên ngoài, dựa vào **hiên nhà**, một giàn nho leo lên, buông xuống những **chùm nho** (7) nặng trĩu.","t04-c1-06-1":"6. — Những bông hoa mùa thu đẹp đẽ trang trí **bàn tiệc** (16) là **hoa cúc** (9) ; **cha** (10) của cô dâu đã cài một bông lên khuyết áo lễ phục của mình.","t04-c1-07-1":"7. — Bữa ăn sắp tàn. **Người hầu bàn** (11) bắt đầu mang các món tráng miệng ra và lát nữa sẽ dọn đi những thứ trong bộ đồ ăn không còn cần đến : **thìa** (14) , **nĩa** (12) , **dao** (13) và **đĩa lớn** (15) .","t04-tit-3":"Họ hàng.","t04-c1-08-1":"8. — Ai nấy đều có vẻ vui; và nụ cười của **mẹ** (17) chú rể khi nhìn các con mình cho thấy bà hạnh phúc.","t04-c1-09-1":"9. — Đám cưới này kết hợp hai gia đình giàu có trong vùng. Gioan, **chú rể** (18) , là **con trai** của một điền chủ lớn và trở thành **con rể** của một nhà công nghiệp tài giỏi.","t04-c1-10-1":"10. — Đôi vợ chồng còn trẻ, thế mà họ đã **đính hôn** từ lâu. **Cô dâu** (19) , Marta, thật duyên dáng trong **áo cưới trắng** cài hoa cam.","t04-c1-11-1":"11. — **Bố chồng** (20) của cô rất sung sướng có được một **con dâu** hiền hậu như thế, còn **mẹ vợ** (21) của Gioan mỉm cười khi thấy **con gái** mình đẹp đến vậy.","t04-c1-12-1":"12. — Ở cuối bàn ngồi những **khách mời** (22) khác : **họ hàng, bạn bè, anh em họ, chị em họ**. Một **người quản tiệc** (23) , khăn ăn vắt trên tay, ân cần phục vụ họ.","t04-tit-4":"Bạn bè.","t04-c1-13-1":"13. — Bên phải bàn tiệc, kìa một **cô gái** (24) , **bạn** của cô dâu, rồi **anh** của cô ấy, người làm **phù rể** (25) . Anh trò chuyện với **cô phù dâu** (26) , em gái chú rể, người nhờ đám cưới này mà thành **em chồng** của Marta. Đó là một thiếu nữ duyên dáng. Cô có những món **nữ trang** đẹp, một **chuỗi ngọc trai** và một chiếc **vòng tay** bằng vàng.","t04-c1-14-1":"14. — Gần họ, người đàn ông đứng lên và nâng ly là một **người bạn** (27) của gia đình. Ông là một trong những **người làm chứng cho chú rể**. Ông **nâng cốc chúc mừng**, uống mừng **sức khỏe** đôi tân hôn và chúc họ hạnh phúc dài lâu. Ông mặc lễ phục : áo đuôi tôm và **giày da bóng** (28) . Chính ông đưa **bà nội** (29) , người đã **góa chồng**.","t04-c1-15-1":"15. — Chàng trai mặc **áo đuôi tôm** (31) , có bộ ria mép đen mảnh, là **anh rể** (30) của Gioan. Anh là một kỹ sư xuất sắc. Anh ngồi cạnh một **thiếu phụ** (33) rất thanh lịch, **chị cả** của Marta và là mẹ của cô bé xinh xắn đang khoác tay anh họ đến tặng hoa và **chúc** bà **buổi tối tốt lành**. Bà ấy đeo đôi **hoa tai** rất đẹp và có **kiểu tóc** thanh lịch.","t04-c1-16-1":"16. — Cậu bé anh họ, trông thật ngộ với chiếc **áo choàng** (36) và chiếc **quần chẽn** (37) phồng, thật đáng thương. Em là **trẻ mồ côi** (35) . Em mất cha mẹ từ rất nhỏ. Bác em là **người giám hộ** (38) của em và đã ở vậy không lấy vợ để nuôi đứa bé đáng thương. Ông là người tốt bụng. Ông hơi hói và rất cận thị; ông đeo **kính kẹp mũi**.","t04-tit-5":"Món tráng miệng.","t04-c1-17-1":"17. — Sau lưng thực khách, trên một chiếc bàn phủ **khăn**, **món tráng miệng** (39) đã được dọn sẵn. Trong một chiếc cốc lớn là trái cây : **đào** (40) , **lê** (41) , **táo** (42) , **mơ** (43) và **nho** (44) . Bên cạnh là **dứa** (45) , một chiếc **bánh ngọt** (46) đẹp, những **chai rượu mạnh** (48) và **rượu sâm banh** (49) , cùng những chồng **đĩa** (47) sạch.","t04-c1-18-1":"18. — **Người hầu rượu** (50) mở một **chai** (52) rượu vang lâu năm bằng **cái mở nút** (51) . **Nút bần** (53) có vẻ rất khó rút. Người hầu rượu ấy vắt một chiếc **khăn** (54) trên tay.","t04-c1-19-1":"19. — Sau bữa tối, các ông sẽ sang phòng hút thuốc, còn các bà sẽ đi sửa soạn cho buổi khiêu vũ.","t04-tit-6":"*Cảnh thứ hai.* Sinh nhật của ông nội.","t04-tit-7":"Cuộc thăm viếng.","t04-c2-01-1":"1. — Mười năm đã qua. Cha mẹ Gioan đã già và rất yêu ba đứa cháu của mình, hai **cháu trai** (2) và một **cháu gái** (3) . Vì hôm nay là **sinh nhật của ông nội**, các con đến chúc mừng ông.","t04-c2-02-1":"2. — Bé Phêrô còn rất nhỏ, em mới ba tuổi. Em thấy con **mèo** (1) lại gần. Em muốn vuốt bộ **lông** mượt như tơ và cái **đuôi** dài của nó; em không nghĩ rằng dưới những cái **chân** duyên dáng ấy có giấu những chiếc vuốt nhọn hiểm ác có thể cào em.","t04-c2-03-1":"3. — Chị em, Gabriela, người đang nắm tay em, nghiêm nghị hơn nhiều; còn Marcelô, với chiếc **áo khoác** (4) rộng và chiếc **thắt lưng** (5) da, trông ra dáng người lớn, dù chiếc quần ngắn để lộ đôi **tất** (6) của em.","t04-c2-04-1":"4. — Cha các em mặc chiếc **áo bành tô** (7) mùa đông dày có **cổ lông** (8) , và trong **túi** (9) có chiếc khăn quàng. Vợ ông đội mũ dạ cài **lông chim** (10) , mặc **áo vét** (11) , quàng **khăn lông** (12) và mang **bao tay lông** (13) .","t04-c2-05-1":"5. — Trời rất lạnh, vì đang là mùa đông. **Tuyết** (19) đã rơi suốt ngày và mái nhà trắng xóa. Cùng với **đêm**, cái lạnh càng thêm buốt. Trên trời, **mặt trăng** (17) và những **ngôi sao** (18) chiếu sáng, xuyên qua **bóng tối**.","t04-tit-8":"Bệnh tật.","t04-c2-06-1":"6. — **Người mù** (20) đáng thương đang băng qua quảng trường trước **hiệu thuốc** (16) , do con **chó xù** (21) của mình dẫn đường, thật là bất hạnh. Chị Iustina, **người giúp việc** (14) , mang từ bếp lên một **bát** (15) **nước thuốc** thật nóng, pha nhiều đường.","t04-c2-07-1":"7. — **Bà nội** (23) , muốn đi lấy **kính** (26) của mình trên bàn để đọc **đơn thuốc** (27) mà **bác sĩ** (25) vừa viết, đứng dậy khỏi ghế bành, chống lên chiếc **gậy** (24) của mình.","t04-c2-08-1":"8. — Bà thường bị những cơn **khó ở**, **chóng mặt**, **cảm** và **đau răng**; chân bà yếu và mắt bà không còn tinh nữa. Dù vậy, bà vẫn thích trêu ông **bác sĩ** già của mình, người lúc nào cũng muốn kê cho bà một thang **thuốc nước** (28) . Hôm nay bà rất vui vì có cả gia đình trẻ quanh mình.","t04-c2-09-1":"9. — Trong căn phòng đóng kín thật dễ chịu. Trong **lò sưởi** (29) bằng đá hoa, một **ngọn lửa đẹp** (30) bùng cháy, và người ta thấy hạnh phúc dưới **ánh sáng** dịu của chiếc **đèn** (31) vừa được thắp lên.","t04-tit-9":"Ông nội.","t04-c2-10-1":"10. — Chính **ông nội** (33) cũng quên rằng mình đang ốm, rằng bệnh **thấp khớp** giữ chặt ông trong chiếc **ghế bành** (34) , và rằng mới hôm qua ông còn **sốt** và **ngất**. Ông không còn nhớ rằng mùa đông năm ngoái ông bị **viêm phổi** và một cơn **ho** khan, nhọc nhằn đã hành hạ ông.","t04-c2-10-2":"Vậy mà ông đã rất khó khăn mới khỏi bệnh. Từ đó ông đỡ hơn một chút. Nhưng chân ông, đặt trên chiếc **gối** (38) kê trên chiếc **ghế đẩu** (39) nhỏ, cũng vẫn làm ông đau.","t04-c2-11-1":"11. — Khi ông được quấn cẩn thận trong chiếc **áo choàng trong nhà** (35) ấm áp có những chiếc **cúc** (36) lớn bằng xà cừ, và khi bên cạnh ông có cô bé **mồ côi** (40) đội **mũ vải** trắng, mặc **áo** (42) xanh và **áo choàng ngắn** (41) đọc báo cho ông nghe, thì ông không than phiền gì nữa.","t04-c2-12-1":"12. — Mỗi năm, khi **tờ lịch** (43) lại chỉ **ngày** mồng một **tháng chạp**, ông sốt ruột chờ các **cháu** của mình, vì ông biết chúng sẽ không quên **ngày** quan trọng ấy.","t04-c2-13-1":"13. — Ông xúc động nhớ lại thời rất xa xưa, khi chính ông đến chúc mừng vị **nguyên soái** lừng lẫy của Đế chế, người có **bức chân dung** (44) treo trên tường và là **cụ tổ** của các con ông.","t05-apar-1":"BẢNG Số 5 Ngôi nhà và việc xây dựng.","t05-tit-1":"Cuộc gặp may mắn.","t05-01-1":"Gioan. — Bác ơi, cháu rất muốn biết người ta xây một **ngôi nhà** như thế nào.","t05-01-2":"Người bác (80) . — Dễ thôi, cháu ạ; đi với bác, bác sẽ chỉ cho cháu ngôi nhà mà ông Bênađô (79) đang cho xây và bác sẽ ở.","t05-01-3":"Gioan. — Thế ai đã vẽ **bản thiết kế** (76) ngôi nhà này ạ?","t05-01-4":"Người bác. — **Ông kiến trúc sư** (75) ; ông đã trình một bản vẽ rất rõ ràng, bản vẽ được duyệt, và **nhà thầu** (77) đã bắt đầu công việc.","t05-01-5":"Gioan. — Thế nhà thầu là ai ạ?","t05-01-6":"Người bác. — Là ông Blăng, cha của bạn Giacôbê của cháu. Ông chỉ huy thợ thuyền cùng với ông Ru, kiến trúc sư.","t05-01-7":"Kìa! Vừa đúng lúc ông Blăng đến với **cái thước** (78) của mình, và ông Ru với bản thiết kế.","t05-01-8":"Chào các ông. Các ông có khỏe không?","t05-01-9":"Ông Ru. — Rất khỏe, cảm ơn ông. Chào cháu Gioan, cháu bé này lớn quá!","t05-01-10":"Người bác. — Vâng, thật vậy, cháu đã ra dáng người lớn. Cháu rất nghiêm túc, phải giảng cho cháu mọi thứ cháu trông thấy. Hôm nay cháu muốn biết người ta xây một ngôi nhà như thế nào.","t05-tit-2":"Thợ thuyền.","t05-01-11":"Ông Blăng. — Nào, đi với bác, cháu bé, bác sẽ giảng ngay cho cháu, vì bác rất quý những đứa trẻ ham học.","t05-01-12":"Cháu thấy người thợ cầm cái **xẻng** (82) trên tay kia không : đó là **thợ đào đất** (81) . Ông ấy đào một cái **rãnh** (46) để đặt ống nước. Ông cũng đã đào đất ở chỗ đặt ngôi nhà, để thợ nề dựng được bốn bức **tường**. Phần tường nằm dưới đất gọi là **móng** (2) . Khoảng trống giữa các móng làm thành **tầng hầm** (3) . Tầng hầm ấy có một ô cửa nhỏ gọi là **lỗ thông hơi** (5) , một **cửa** (4) và một cầu thang.","t05-01-13":"**Thợ nề** (108) đã xây tiếp các bức tường, chừa lại những ô trống cho **cửa ra vào** (8) và **cửa sổ** (17) .","t05-01-14":"Gioan. — Nhưng cháu không thấy người thợ nề ấy!","t05-01-15":"Ông Blăng. — Ông ấy làm xong ở ngôi nhà rồi. Ông đang ở gần **chuồng ngựa** (54) , trên **giàn giáo** (110) của mình; ông xây bức tường của **nhà giặt** (56) .","t05-01-16":"Ông có cái bay, cái máng và một **dây dọi** (109) . Nhưng cháu sẽ không nhớ nổi những cái tên ấy đâu.","t05-01-17":"Gioan. — Có chứ ạ, vì cháu sẽ xin bác cháu một cái bay nhỏ và một cái máng ngay, còn dây dọi thì cháu sẽ tự làm lấy bằng sợi chỉ.","t05-tit-3":"Vật liệu.","t05-01-18":"Người bác. — À! rất tốt. Nhưng cháu nói bác nghe, Gioan, muốn xây một ngôi nhà thì cần những gì?","t05-01-19":"Gioan. — Cần **đá xây** (59) và **vữa** (65) ạ.","t05-01-20":"Người bác. — Đúng vậy. Cháu nhìn người đàn ông đội mũ rộng vành trên chiếc **xe bò** (136) kia. Đó là **người đánh xe** (135) . Ngày nào ông cũng chở đến đây những **khối đá** (60) . Ông dỡ xe xuống sân, rồi **thợ đẽo đá** (83) đẽo các khối đá và cưa chúng bằng **cưa đá** (85) . Một **người phụ việc** (146) mang đá đến cho thợ nề đặt vào chỗ.","t05-01-21":"Trong lúc đó, **người trộn vữa** (87) chuẩn bị vữa. Ông cần **cát** (62) , **vôi** (63) và **nước** (64) . Vôi ở cạnh ông trong một cái **bao** (71) ; một **thợ phụ nề** (111) mang cát đến cho ông bằng **xe cút kít** (112) , còn **người học việc** (113) thì đứng ở máy bơm (58) . Anh ta đổ đầy một **cái xô** (114) . Vữa sắp xong. **Người khiêng vữa** (107) lấy vữa và theo thang mang lên giàn giáo, nơi một người thợ nề đang hoàn thành mặt này của ngôi nhà.","t05-01-22":"Còn bây giờ, người thợ làm **mái nhà** (31) gọi là gì?","t05-01-23":"Gioan. — Là **thợ lợp mái** (118) ạ.","t05-tit-4":"Mái nhà.","t05-01-24":"Ông Blăng. — Đúng, nhưng trước hết phải có **thợ mộc kèo cột** (115) .","t05-01-25":"Thợ mộc kèo cột làm **bộ khung mái** (35) . Ông ghép các **xà** (37) bằng **chốt gỗ** (117) . Những người thợ trên cao kia, mặc quần nhung rộng, là thợ mộc kèo cột. Một người cầm một thanh xà nhỏ, người kia đẽo một cái chốt bằng **rìu** (116) . Người ở gần **ống khói** (41) là thợ lợp mái. Ông đóng những thanh lati lên (*) xà nhà, rồi đóng **ngói đá** (66) lên lati. Đôi khi ông lợp ngói đất.","t05-01-26":"Mái chuồng ngựa lợp **ngói đất** (55) , mái ngôi nhà lợp **ngói đá** (32) và mái hiên lợp **kẽm** (24) .","t05-01-27":"Gioan. — Thợ lợp mái có làm cả mái kẽm không ạ?","t05-01-28":"Ông Blăng. — Không, đó là **thợ kẽm** (121) hay **thợ ống nước**, người thợ đang lắp một **cửa sổ mái** (38) trên mái nhà kia. Ông cũng lắp **máng xối** (43) và **ống máng** (42) . Ông hàn kẽm với sắt tây. Chính ông đã gắn **cột thu lôi** (40) và **chong chóng gió** (39) lên **đầu hồi** (36) .","t05-01-29":"Gioan. — Vậy là ngôi nhà xong rồi ạ?","t05-tit-5":"Đồ nghề.","t05-01-30":"Ông Blăng. — Chưa hẳn. **Thợ trát** (99) xây bằng **gạch** (61) những vách ngăn chia ngôi nhà thành các phòng. Ông trát **vữa thạch cao** (70) lên **trần** (26) và tường. Lúc này ông đang làm trần **hiên nhà** (33) . Cũng như thợ nề, ông có một cái **bay** (100) và một cái **máng** (101) .","t05-01-31":"Sau đó, thợ mộc làm cửa ra vào, cửa sổ, **sàn gỗ** (16) và **cửa chớp** (19) .","t05-01-32":"Lúc này ông đang làm việc ngoài sân, trên **bàn thợ** (90) của mình. Ông có một cái **cưa** (94) để cưa **gỗ** (69) , một cái **bào** (91) , một cái **kẹp bàn** (92) , một cái **đục** (94 *bis*) , một cái **com-pa** (95) và một cái **vồ gỗ** (95 *bis*) .","t05-01-33":"Gioan. — A! nhưng làm mộc vui hơn làm nề. Bác ơi, bác mua cho cháu một cái bàn thợ, một cái cưa và một cái bào nhé, vì sắp tới cháu sẽ đóng một cái chuồng cho Mêđo.","t05-01-34":"Người bác. — Được, cháu ạ.","t05-01-35":"Gioan. — Cháu vui quá! Thế còn người đứng gần cửa chính là ai ạ?","t05-tit-6":"Việc sơn.","t05-01-36":"Ông Blăng. — Đó là **thợ sơn** (102) . Ông đứng trên thang với hộp **sơn** (103) và cái **chổi sơn** (104) của mình. Ông sơn gỗ cửa chính để gỗ bền lâu hơn.","t05-01-37":"Chính ông cũng là người dán giấy tường trong các căn hộ.","t05-01-38":"**Thợ bọc** (107) , người đang đứng trên **thang** (106) , ở **ban công** (28) , lắp một tấm **mành** (29) .","t05-01-39":"Người thợ đứng gần ô cửa sổ lớn là **thợ kính** (96) . Ông gắn các **tấm kính** (18) bằng **ma-tít** (73) . Người thợ kia, đang quỳ gần cửa tầng hầm, là **thợ khóa** (97) . Ông lắp một cái **ổ khóa** (6) . Cái **giũa** (98) của ông ở cạnh ông.","t05-01-40":"Gioan. — Người thợ đang gõ **búa** (84) lên sắt kia cũng là thợ khóa ạ?","t05-01-41":"Ông Blăng. — Đúng hơn thì đó là thợ rèn (125) . Ông rèn những **món đồ sắt** (67) cho **thợ điện** (124) , người đang ở trên mái **nhà xe** (51) . Ông có một cái **lò rèn** (126) , một cái **đe** (127) và một cái **kìm** (128) .","t05-01-42":"Thợ điện lắp **dây đồng** (44) của điện thoại.","t05-tit-7":"Việc làm vườn.","t05-01-43":"Người bác. — Cuối **sân** (45) , gần **hàng rào sắt** (47) và **cổng xe** (48) , cháu thấy **người làm vườn** (129) . Ông đang sửa soạn **mảnh vườn** (49) nhỏ. Ông đã cuốc đất bằng cái **mai** (131) , ông gieo hạt và cào bằng cái **cào** (130) . Sau đó, với cái **bình tưới** (132) , ông sẽ tưới các **luống hoa** (50) và cây sẽ lớn lên.","t05-01-44":"**Người coi ngựa** (133) , vừa chăm sóc và cho ngựa ăn xong, lau chiếc **xe** (52) bằng bọt biển, **bơm tay** (134) và một xô nước. Rồi ông sẽ đưa xe vào nhà xe và đóng cửa bằng cái **then** (53) to.","t05-01-45":"Bác nghĩ cháu hài lòng rồi đấy; cháu đã được giảng đủ.","t05-01-46":"Gioan. — Vâng, thưa bác, nhưng cháu rất muốn xem bên trong ngôi nhà.","t05-01-47":"Người bác. — Chuyện ấy để mai. Ông Ru sẽ giảng cho cháu bản thiết kế và cho cháu biết tên từng căn phòng.","t05-tit-8":"Cách bố trí bên trong ngôi nhà.","t05-apar-2":"*(Xem bản thiết kế.)*","t05-01-48":"Ông kiến trúc sư. — Lại đây, Gioan, bác sẽ đưa cháu đi xem các phần khác nhau của ngôi nhà.","t05-01-49":"Ta vào **tầng trệt** (7) . Kia là nút **chuông cửa** (11) . Ta bước lên ba **bậc** (14) của **thềm** (9) , ta qua **ngưỡng** (10) của **cửa chính** (8) , và đây, ta đang ở chân **cầu thang** (13) .","t05-01-50":"Gioan. — Đây là hành lang ạ.","t05-01-51":"Ông kiến trúc sư. — Không, đây là **tiền sảnh** (12) . **Hành lang** (a) ở phía cuối. Bên phải là **phòng khách** (b) và **phòng ăn** (c) ; đối diện phòng ăn là **bếp** (d) và **phòng để thức ăn** (e) , rồi phía trước là **phòng làm việc** (f) . **Hiên nhà** (23) , với **cửa kính** (25) , ở cạnh phòng khách.","t05-01-52":"Bây giờ ta lên cầu thang. Cháu vịn vào **tay vịn** (15) và đếm bậc nhé. Có mười bốn bậc. Đây là **chiếu nghỉ** (m) : ta đang ở **tầng một** (27) .","t05-tit-9":"Tầng một.","t05-01-53":"Đối diện cầu thang là **nhà vệ sinh** (20) và **phòng rửa mặt** (j) . Bên phải, một **phòng ngủ** (g) đẹp có hai cửa sổ nhìn ra **mặt tiền** (1) ngôi nhà. Bên trái là **phòng tắm** (1) và **phòng dành cho khách** (i) có một **hốc tường** (h) lớn. Cạnh phòng ngủ là **phòng của trẻ con** (k) . Phòng này nhìn ra một **sân thượng** (21) rộng. Dưới sân thượng ấy có một nhà vệ sinh khác (20) , và trên tường, kia là cái **chuông** (22) báo giờ ăn tối.","t05-01-54":"Gioan. — Ta lên **tầng hai** đi ạ.","t05-01-55":"Ông kiến trúc sư. — Không có tầng hai. Dưới mái chỉ có **phòng áp mái** (33) và kho (34) . Ta xem xong rồi, có thể xuống được.","t05-01-56":"Gioan. — Cảm ơn bác, thật thú vị. Cháu sẽ kể ngay cho cha cháu tất cả những gì cháu đã thấy.","t06-apar-1":"BẢNG Số 6 Bên trong ngôi nhà, đồ đạc, việc ăn uống, việc thắp sáng.","t06-apar-2":"Ngôi nhà đã xong. Bác của Gioan đã dọn vào chỗ ở mới, mà ta đã biết cách bố trí. Bây giờ ta hãy xem bác đã bày biện đồ đạc thế nào. Trước hết ta thăm :","t06-tit-1":"Phòng ngủ.","t06-c1-01-1":"1. — Chúng ta đến không đúng lúc, vì chị hầu phòng đang bận dọn **phòng**.","t06-c1-02-1":"2. — Trên **bàn rửa mặt** (1) , đây đó là những đồ vật dùng để rửa, để chải đầu, tóm lại là để làm vệ sinh. Đó là cái **chậu** (2) và cái **bình nước** (3) , cái **lược chải đầu** (4) , cái **lược** (5) , bánh **xà phòng** (6) và miếng **bọt biển** (7) , sau cùng là một **lọ** (8) nhỏ đựng nước súc miệng.","t06-c1-03-1":"3. — Dưới đất, trước bàn rửa mặt, kìa cái **xô** (9) để hứng nước bẩn.","t06-c1-04-1":"4. — Ở **phòng ngoài** (10) , ta thấy mấy cái **móc áo** (13) và hai chiếc **ô** (11) trong **giá để ô** (12) .","t06-c1-05-1":"5. — Phía bên kia cửa là chiếc **tủ có gương** (14) đựng **đồ vải** (15) .","t06-c1-06-1":"6. — Ta hãy nhân lúc **chị hầu phòng** (16) dọn **giường** (17) mà xem các bộ phận của nó. **Khung giường** (20) đỡ một tấm **đệm lò xo** (21) tốt, trên đó chị Iustina sắp đặt một tấm **đệm len** (22) . Rồi chị sẽ lấy trên ghế hai tấm **ga trải** (23) và cái **chăn** (24) . Sau đó chị đặt ở đầu giường chiếc **gối dài** (25) và chiếc **gối đầu** (26) đang nằm cùng **chăn lông** (27) trên **tấm thảm chân giường** (32) . Chị dùng chổi lông để quét bụi **rèm** (19) và **trướng giường** (18) , và thế là xong một phần công việc.","t06-c1-07-1":"7. — Rồi chị sẽ phải dọn lại chút ít **bàn ngủ** (28) , lên dây **đồng hồ báo thức** (29) , sửa soạn **đèn ngủ** (30) , lấy **cây nến** (31) ra để lau chân nến.","t06-tit-2":"Giỏ đồ khâu và đồ dùng bên lò sưởi.","t06-c1-08-1":"8. — **Giỏ đồ khâu** (34) bên cạnh chiếc **ghế đẩu** (33) cũng rất cần được dọn. Chị sẽ phải gấp tấm **đồ thêu** (35) , cất vào **bàn khâu** (38) cái **đê**, cuộn **chỉ** (36) , những cây **kim** (37) và cái **kéo** (39) , rồi khóa nắp bàn bằng cái **chìa** (40) .","t06-c1-09-1":"9. — Trên chiếc **bàn một chân** (41) ở giữa phòng, chị Iustina sẽ thay nước trong **bình** (42) . Chị sẽ bỏ **đường** vào **hộp đường** (43) , lau cái **kẹp đường** (44) và cất cái **bàn chải quần áo** (46) .","t06-c1-10-1":"10. — Phía phải của phòng sẽ đỡ việc hơn cho chị, vì chiếc **ghế dài** (47) và cái **gối** (48) của nó đã đúng chỗ, và vì trời không lạnh nên không có gì bị xê dịch trong đám đồ dùng của **lò sưởi** (49) . Cái **xẻng** (50) , cái **kẹp than** (51) , đôi **giá đỡ củi** (55) và **tấm chắn tro** (56) đều sạch sẽ; **tấm chắn lửa** (54) không bị dời đi và **thùng củi** (52) đầy ắp **củi** (53) .","t06-c1-11-1":"11. — Tuy vậy chị sẽ phải quét bụi chiếc **đồng hồ quả lắc** (57) , những cây **giá nến** (58) và các **khay đựng đồ lặt vặt** (59) , rồi lau chiếc **gương** (60) .","t06-c1-12-1":"12. — Còn **cái nôi** (61) của em bé (của babo (*) ) thì đã sẵn sàng.","t06-tit-3":"Phòng khách.","t06-c2-01-1":"1. — Bây giờ là phòng khách. Đó là một **căn phòng** rất đẹp. Lò sưởi, ở góc phải, được trang trí bằng một **bức tượng nhỏ** (1) tinh xảo và hai chiếc **bình** (3) đẹp, và phủ một **diềm vải** (2) (*) bằng nhung.","t06-c2-02-1":"2. — Để tia lửa từ lò không bén vào thảm, người ta đặt trước lò một **tấm chắn tia lửa** (4) bằng đồng.","t06-c2-03-1":"3. — Ngay cạnh đó, một chiếc **bàn viết** (5) thanh nhã dành cho phụ nữ đang mở. Chính ở đó **bà chủ nhà** (23) viết thư.","t06-c2-04-1":"4. — Cửa sổ có **rèm che kính** (6) được vén lên bằng **dây buộc rèm** (8) móc vào **núm gắn tường** (7) , và những tấm rèm vải lớn phía trên có **diềm** (9) .","t06-c2-05-1":"5. — Trong hốc cửa sổ, một **chậu cảnh** (11) đựng một **cây** (10) xanh, một cây cọ tuyệt đẹp mà lá vươn gần tới **đèn dầu** (12) .","t06-c2-06-1":"6. — **Chao đèn** (13) của cây đèn do Maria sắp đặt, cô **thiếu nữ** (14) duyên dáng đang ngồi bên đàn dương cầm (15) . Ngồi thẳng lưng trên chiếc **ghế đẩu** (16) , cô tập một bản nhạc. Cô rất giỏi và cẩn thận, như **tủ đựng bản nhạc** (17) ngăn nắp hoàn hảo của cô chứng tỏ.","t06-tit-4":"Đứa trẻ nghịch ngợm.","t06-c2-07-1":"7. — Em trai cô, Phaolô, tìm một cuốn **sách** (19) trong **tủ sách** (18) . Em là một **cậu bé** (20) hiếu động và khó chịu. Bám vào tủ sách để với cuốn sách ở quá cao, em có nguy cơ làm rơi **bức tượng bán thân** (21) ở phía trên.","t06-c2-08-1":"8. — Em làm điều dại dột ấy nhân lúc mẹ em đang mải trò chuyện với một người bạn, một **bà** (22) đến chơi nhà mấy hôm. Người mẹ ngồi trên chiếc **đi-văng** (24) , cạnh chiếc **ghế bành** (25) , còn bạn bà thì ngồi trên chiếc **ghế** (27) mà ta chỉ thấy cái **lưng tựa** (26) .","t06-c2-09-1":"9. — Chiếc **khung ảnh** (30) lớn treo trên tường chứa **bức chân dung** (29) của một người bà con. Trong cuốn **an-bom** (32) đặt trên bàn có tập hợp **ảnh chụp** (33) của những người khác trong gia đình. Bọn trẻ vừa mới giở nó ra, vì mấy chiếc **ghế** (31) còn quây quanh bàn.","t06-c2-10-1":"10. — Chiếc **bình sứ Trung Hoa** (34) đặt gần con **dao rọc giấy** (35) là quà tặng Maria nhân ngày lễ của cô, và tấm **bình phong** (36) trang trí góc phòng do bác cô mang từ Trung Hoa về.","t06-c2-11-1":"11. — Được những **bức tranh** (37) tuyệt đẹp treo trên **vách** (42) làm cho vui mắt, được chiếc **đèn chùm** (38) với những **bóng đèn điện** (39) tỏa sáng vui vẻ vào buổi tối, phòng khách ấy trông thật dễ chịu. **Tấm thảm** (40) êm trải trên sàn gỗ và **chuông điện** (41) rất tiện lợi làm cho nó thêm đầy đủ tiện nghi.","t06-tit-5":"Phòng ăn.","t06-c3-01-1":"1. — Chuông báo bữa tối đã reo. Cả gia đình, trừ Maria, quây quần quanh bàn. Phòng ăn được sưởi ấm dễ chịu nhờ chiếc **lò sưởi** (1) bằng sành rất tốt, có **ống khói** (2) nhỏ.","t06-c3-02-1":"2. — Căn phòng này không có nhiều đồ đạc. Dọc tường, phía trên chiếc **ghế kê chân** (4) , treo một **bể nước nhỏ** (3) trang trí. Ngay cạnh là chiếc **tủ bày** (5) , nơi người ta đặt các món nguội, món tráng miệng và những đồ dùng chưa cần đến ngay.","t06-c3-03-1":"3. — Như vậy, trên ngăn trên ta thấy một con **gà quay** (7) , một con **cá** (8) và một chiếc **cốc lớn** (10) đựng **trái cây** (9) . Ở dưới là **phô mai** (11) , **bánh mì** (12) và **bộ đựng dầu giấm** (13) , chứa mọi thứ cần để trộn xà lách : dầu, giấm, **muối** (14) và **hạt tiêu** (15) . Sau cùng, trên ngăn dưới là một chiếc **bánh ngọt** (17) bên cạnh **lọ mù tạt** (16) .","t06-c3-04-1":"4. — Chiếc đồng hồ của phòng ăn, gọi là **đồng hồ treo tường** (20) , có hình dáng rất riêng. Nó được gắn trong một khung gỗ, khung ấy còn chứa cả **phong vũ biểu** (19) và **nhiệt kế** (18) .","t06-tit-6":"Bữa tối được dọn.","t06-c3-05-1":"5. — Dọc tất cả các bức tường của phòng chạy một đường **ván ốp** (21) bằng gỗ sồi đánh sáp. Một **tấm rèm cửa** (22) bằng vải che kín cánh cửa thông ra hiên. Chính ở đó gia đình sẽ uống cà phê sau bữa tối. **Tách** (24) và **đĩa lót** (25) đã sẵn sàng trên chiếc **tủ buýp phê** (23) .","t06-c3-06-1":"6. — Phía trên bàn, gắn vào trần là một **đèn treo** (26) mà ngọn đèn rất sáng của nó soi cả phòng ăn vào buổi tối.","t06-c3-07-1":"7. — Bây giờ ta hãy xem chính chiếc **bàn ăn** (27) . Khi gia đình bước vào, bàn đã dọn xong. Trên **khăn trải bàn** (28) , trước chỗ mỗi người, người ta đã đặt một cái **đĩa** (33) , một chiếc **khăn ăn** (29) , một cái **thìa** (34) , một cái **nĩa** (35) , một con **dao** (36) và một cái **ly** (32) . Cũng có những **chai** (30) đựng rượu vang và một **bình** (31) đựng nước.","t06-c3-08-1":"8. — **Người giúp việc** (39) trước hết mang lên **liễn xúp** (37) , trong đó xúp còn bốc khói. Bây giờ anh dọn **món** (38) thứ nhất, món thịt. Rồi anh sẽ dọn những món ta đã kể; sau cùng, sau **món tráng miệng**, anh sẽ nhân lúc chủ nhà sang hiên để dọn bát đĩa và sắp xếp lại phòng ăn.","t06-c3-08-2":"*Chú thích.* — *Những từ thông dụng liên quan đến việc ăn uống ở đây chỉ được nêu rất vắn tắt. Danh sách sẽ được bổ sung trong hai bảng « Khách sạn » (số 13) và « Chợ » (số 15).*","t06-tit-7":"Nhà bếp.","t06-c4-01-1":"1. — Trong bếp, mà ta nhìn qua cánh cửa hé mở, ta thấy một cảnh bừa bộn nên thơ. Trước **bếp lửa** (1) , nơi **lửa** (3) nổ lách tách, đặt một cái **quay thịt** (5) . Một tảng **thịt quay** (7) ngon lành đang **xiên** (6) và sắp chín.","t06-c4-02-1":"2. — Cái **bễ thổi** (8) và cái **xẻng than** (9) vừa dùng xong còn nằm dưới đất, cùng với những **thanh củi** (10) .","t06-c4-03-1":"3. — Mặt trên lò sưởi đã gọn gàng : cái **đèn lồng** (11) , cái **hộp diêm** (13) đựng những que **diêm** (12) , cái **chân nến** (14) và cái **đế nến** (15) với cây **nến** (16) đều đúng chỗ. Nhưng chiếc **xô than** (18) lớn, đầy **than đá** (17) mà **chị bếp** (23) vừa xuống tầng hầm lấy lên, còn nằm giữa bếp.","t06-c4-04-1":"4. — Quả thật, người đàn bà đáng thương phải vội vàng để bữa trưa kịp giờ. Lúc này chị đang ở gần **bếp lò** (19) và khuấy một món **nước xốt** (24) không được để cháy quá.","t06-c4-05-1":"5. — Trong **lò nướng** (20) có một chiếc bánh chị làm cho bữa xế của bọn trẻ. Phía trên bếp lò treo cái **muôi** (21) và cái **muôi thủng** (22) .","t06-tit-8":"Bát đĩa xoong nồi.","t06-c4-06-1":"6. — **Bộ đồ nấu bếp** (25) treo ở cuối phòng rất sạch sẽ. Những chiếc **xoong** (26) đồng đẹp đẽ, cái **bình sữa** (27) , cái **rây** (28) và cái **bàn nạo** (29) đã được lau chùi kỹ lưỡng.","t06-c4-07-1":"7. — Cái **hũ muối** (30) đặt trên chiếc tủ nhỏ, cạnh cái **ấm trà** (31) và cái **vò** (32) đựng dầu. Cái **ngăn kéo** (33) chắc là đựng bộ đồ ăn và dao bếp.","t06-c4-08-1":"8. — Cái **chổi** (34) và cái **chổi lông** (35) ở một góc. Chị bếp vừa dùng cái **thớt** (36) ; chị để nó gần cửa sổ.","t06-c4-09-1":"9. — Một chiếc **khăn lau tay** (37) treo trên tường, cạnh cái **phễu** (38) . Chính ở góc bếp này người ta để cái **vỉ nướng** (39) , con **dao bầm** (40) và tấm **thớt bầm** (41) . Rồi phía trên dao bầm, trên một tấm **ván** (42) , có những cái **hũ** (43) , cái **nồi hầm** (44) với cái **vung** (45) và cái **nồi to** (46) . Cái **chảo** (47) treo ngay cạnh.","t06-c4-10-1":"10. — Chỉ có cái **vòi nước** (48) bằng đồng là sáng lên trong góc này. Cái **bồn rửa** (49) , trên đó đặt cái **vại** (50) to, chắc rất tiện lợi với chiếc tủ nhỏ, nơi người ta cất **thùng giấm** (51) có **vòi** (52) , cái **thùng rác** (53) và **bát đĩa bẩn** (54) .","t06-tit-9":"Những đồ khác để trong bếp.","t06-c4-11-1":"11. — Cái **chậu lớn** (55) dùng để rửa **rau** (58) và cái **nồi gang** (56) đặt trên **nền gạch** (57) chắc cũng có chỗ của chúng trong chiếc tủ ấy.","t06-c4-12-1":"12. — Chị bếp chắc chắn không thiếu lửa, vì kìa, trên góc bàn, còn có một cái **bếp ga** (59) đang đun nước trong một chiếc xoong nhỏ. **Hơi nước** (60) thoát ra cho ta biết nước chắc đang sôi. Nước ấy hẳn là để pha cà phê, vì kìa, ở đầu kia của bàn, là cái **ấm cà phê** (64) và cái **cối xay cà phê** (63) .","t06-c4-13-1":"13. — Bếp ga nối với **vòi ga** (62) bằng một **ống cao su** (61) dài.","t06-c4-14-1":"14. — **Chị giúp việc theo ngày** (66) đến giúp chị bếp đang làm rau cho bữa tối. Khi rau đã nhặt và rửa xong, chị sẽ bỏ vào cái **chậu men** (65) chờ đến giờ nấu.","t06-tit-10":"Phòng tắm. *(Buồng tắm.)*","t06-c5-01-1":"1. — Chúng ta chỉ còn một chút tò mò nữa để biết hết những phòng chính của căn nhà : xem cách bố trí phòng tắm. Việc ấy không lâu, vì phòng không rộng, và ta sẽ nhanh chóng biết rằng **bồn tắm** (1) có một **bình đun nước** (2) tốt, rằng **đĩa đựng xà phòng** (3) nằm vừa tầm tay người tắm, và rằng **giá treo khăn** (5) chắc chắn giúp **khăn tắm** (4) mau khô.","t06-c5-02-1":"2. — Căn phòng này có vách ốp **gạch men** (6) , nhờ đó người ta lắp được một **vòi sen** (7) mà không sợ nước bắn ra khi dùng làm hỏng tường. Một cái **chậu** (8) nhỏ bằng kẽm, dùng để ngâm chân, làm cho đồ đạc thêm đầy đủ.","t07-apar-1":"LOẠT THỨ HAI BẢNG Số 7","t07-tit-1":"*Cảnh thứ nhất.*","t07-tit-2":"Làng quê mùa đông.","t07-c1-01-1":"1. — Trong kỳ nghỉ đầu năm, em theo cha đến Tân Thị, một làng nhỏ nơi cha có mấy việc buôn bán phải giải quyết.","t07-c1-02-1":"2. — Chúng em đi **xe khách** (11) chạy giữa thành phố và thị trấn ấy; nhưng vì trời rất lạnh nên chuyến đi trong chiếc xe ít tiện nghi không mấy dễ chịu.","t07-c1-03-1":"3. — Vì thế chúng em thật sự vui khi thấy **người đánh xe** dừng xe trên quảng trường, trước **quán trọ** (2) *Gấu Trắng*. **Chủ quán** (4) đang đợi chúng em trên thềm nhà, bình thản hút **tẩu** của mình.","t07-c1-03-2":"Ông mời chúng em vào và em chẳng để phải nài, đến ngồi ngay trước ngọn lửa cành nho nổ lách tách trong lò. Lúc ấy em thật sự chế nhạo **ngọn gió bấc** buốt giá làm kẽo kẹt tấm **biển hiệu** (3) cũ và cuốn **làn khói** (1) từ ống khói ra thành những xoáy đen.","t07-c1-04-1":"4. — Đã đến giờ ăn trưa. Không chờ lâu hơn, chúng em ăn ngon lành bữa cơm đơn sơ mà đậm đà người ta dọn cho (*) .","t07-tit-3":"Mấy cuộc thăm viếng.","t07-c1-05-1":"5. — Sau bữa trưa, em theo cha, người làm nghề bảo hiểm, đi thăm khách hàng. Trước hết chúng em đến nhà **bác thợ rèn** (5) , ở gần quán trọ. Bác đang bận đóng móng cho một con ngựa. Em thán phục sức khỏe của người phụ việc, người giữ chắc trên chiếc tạp dề da của mình cái **móng** ngựa, trong khi bác thợ rèn đóng chặt **miếng sắt** (6) bằng những nhát búa mạnh.","t07-c1-06-1":"6. — Rồi chúng em đến nhà **bác thợ giày** (7) của làng, cụ Giacôbê. Tuy có tấm biển là một chiếc **ủng** rất đẹp, cụ chỉ đang đóng lại đế cho một đôi giày cũ thủng.","t07-c1-06-2":"Cụ cười bảo chúng em : « Ở thành phố, tôi là \"thợ đóng giày\" và tôi chẳng có khách. Ở đây, tôi là \"thợ chữa giày\" và việc thì không hết. »","t07-c1-07-1":"7. — Cụ nói với chúng em về ông hàng xóm là **bác thợ cạo** (8) , người mà khách không hài lòng. **Dao cạo** của bác lúc nào cũng mẻ và **kéo** của bác chẳng bao giờ cắt cho ra hồn. Nhưng vì bác là người thợ cạo duy nhất trong làng nên ai cũng đành để bác cạo mặt và cắt tóc cho. Vả lại đó là một người keo kiệt và khó chịu.","t07-c1-08-1":"8. — May thay, những **người hàng xóm** khác không giống bác. Chẳng hạn **bác thợ đóng xe** (9) là một người tốt bụng, chăm chỉ và sẵn lòng giúp đỡ. Đưa xe cho bác chữa là một điều thú vị. Việc bác làm bao giờ cũng xong xuôi chu đáo.","t07-c1-09-1":"9. — Cụ Giacôbê cũng không phàn nàn gì về **bác thợ làm yên** (10) , người mà đôi khi cụ giúp khâu **bộ yên cương** khi công việc gấp.","t07-c1-09-2":"Cha em hỏi thăm gia đình bác : « Mọi người đều khỏe. Cháu gái tôi đi **học** (12) . **Cô giáo** (13) rất hài lòng về cháu, cháu là một **học sinh** (14) giỏi. Cháu không giống thằng con nghịch ngợm của tôi; nó chỉ nghĩ đến chơi. **Thầy giáo** (15) chẳng dạy nổi nó điều gì. »","t07-tit-4":"Chuyện làng.","t07-c1-10-1":"10. — Cụ kể tiếp cho chúng em nghe tin tức trong làng. Người ta sắp xây một trường học mới, vì trường đặt trong **trụ sở làng** đã trở nên quá chật. Vả lại việc ấy dễ thôi, vì chỉ cần mua một phần mảnh vườn của **ông thợ xay**. Đó sẽ là món lợi cho con người đáng thương ấy. Vì trời lạnh, **cối xay** của **nhà máy xay** (16) không xay được lúa mì nữa, bởi **bánh xe** (17) đã bị **băng** (25) của **con suối** (23) làm cho đứng lại.","t07-c1-11-1":"11. — « Nói đến xây cất, các ông đã xem **nhà thờ** (18) mới của chúng tôi chưa? Nó đẹp lắm dưới lớp áo tuyết. Những con **quạ** (19) , không còn nhận ra tháp chuông cũ của mình, buồn bã đậu trên cây lớn của **nghĩa địa** (20) . »","t07-c1-12-1":"12. — Ý nghĩ về nghĩa địa nhắc bác thợ giày nhớ đến những người cha em từng quen và đã mất năm ngoái. « Bao nhiêu là **ngôi mộ** (21) , thưa ông, đã thêm vào những ngôi mộ khác, dưới hàng **trắc bá** (22) ! Cái chết đã cướp đi ông chưởng khế già của chúng tôi. Cả làng đã dự **đám tang** của ông. »","t07-c1-13-1":"13. — « Kìa người kế nhiệm ông đang trượt băng trên con suối. Ông ấy vừa mang đến nhờ tôi chữa cái quai **giày trượt** (26) bị đứt. »","t07-c1-14-1":"14. — « Kìa nữa, trên bờ suối, là **người canh đồng** (27) mới. Đó là một cựu hiến binh làm lũ trẻ nghịch trong làng khiếp sợ. Chúng chạy trốn ngay khi trông thấy đôi **ghệt** (29) và chiếc **mũ lưỡi trai cứng** (28) của ông. »","t07-c1-15-1":"15. — « À! kìa cụ Giuse dắt một **xe củi bó** (30) đến cho ông hàng bánh. — Đúng thế, cha em nói, tôi nhận ra cỗ la (31) kéo xe của cụ. Tôi đang cần nói chuyện với cụ, tôi sẽ nhân dịp này. Chào cụ Giacôbê. »","t07-c1-16-1":"16. — Vừa lúc chúng em bước ra, trẻ con trong làng tan học và chạy ào tới **chỗ trượt** (33) , liều ngã và gãy tay chân trong cú **ngã** (34) . Một đứa lấy chiếc **xe trượt tuyết** (32) của mình ở nhà bác thợ đóng xe, đặt một bạn lên đó rồi chạy đi.","t07-c1-17-1":"17. — Những đứa khác lao tới một **đống tuyết** (37) gần **cây cầu** (40) và bắt đầu ném vào **người tuyết** (39) mà chúng đã đắp hôm qua và đội cho cái mũ, cắm cái tẩu, đeo chiếc cặp sách chéo vai.","t07-c1-18-1":"18. — Chúng chẳng mấy bận tâm đến gió buốt và cái lạnh. Phần lớn thậm chí không có **khăn quàng cổ** (35) , và để sưởi ấm sau trận **ném bóng tuyết** (38) , chúng chỉ cần một nắm **hạt dẻ** (42) thật nóng mua của bà **hàng** Giacôbina già, người đang run lên vì lạnh dưới tấm **khăn choàng** (43) quá mỏng.","t07-tit-5":"*Cảnh thứ hai.*","t07-tit-6":"Ngôi nhà quê mùa xuân.","t07-c2-01-1":"1. — Dù mùa đông có bao thú vui, chúng ta vẫn vui mừng sâu xa đón **mùa xuân** trở lại.","t07-c2-01-2":"Một cái sân trại, vào buổi chiều tháng năm, mới là một bức tranh vui mắt làm sao!","t07-c2-02-1":"2. — Ở chân trời, **mặt trời** (1) từ từ lặn, tràn ngập **đồng quê** (3) bằng những **tia nắng** (2) đỏ tía. **Người thợ cày** (6) cần mẫn vội cày nốt **thửa ruộng** (4) của mình.","t07-c2-02-2":"Với chiếc **cày** (5) do một con **ngựa** (7) khỏe kéo, ông vạch **luống cày** (8) mà vào đó **người gieo hạt** (9) sẽ vãi từng nắm **hạt giống** để sinh ra những bông lúa vàng.","t07-c2-03-1":"3. — **Thợ cắt cỏ** (11) , với những chiếc hái của mình, đã cắt cỏ đồng; thợ phơi cỏ đã phơi khô **cỏ khô** (10) bằng cách trở nó với **chĩa** (12) và cào, và kìa họ đang trở về.","t07-c2-03-2":"Người thì đi trước chiếc xe nặng do bò kéo; họ vác dụng cụ trên vai. Người khác, lười hơn, đã ngồi thoải mái trên đống cỏ thơm.","t07-c2-04-1":"4. — Đi qua, họ chào thân mật **người làm vườn** (16) đang bận trong **vườn quả** (13) , tỉa **cây ăn quả** và ghép **cây lê** (14) . **Cây mận** (15) đang nở hoa, và trong **vườn rau** (17) bón kỹ, rau, cải bắp và xà lách đã tươi tốt.","t07-c2-04-2":"Trên bức tường thấp, một con **công** (18) đẹp xòe đuôi để khoe những chiếc lông tuyệt đẹp của mình.","t07-tit-7":"Sân trại.","t07-c2-05-1":"5. — Cửa **chuồng ngựa** (19) mở, và ta thấy máng cỏ cùng **ổ rơm** (23) của con **ngựa cái** (21) mà **người coi ngựa** (20) vừa tháo khỏi xe. Con **ngựa con** (22) , trông thật ngộ với đôi chân dài, tung tăng theo mẹ.","t07-c2-06-1":"6. — Gần **cái giếng** (29) , những con **bò cái** (25) đến uống trong chiếc **máng** (26) gỗ dùng làm chỗ cho chúng uống. Con **bê** (24) nhân dịp bú mẹ, còn con **bò đực** (27) , ngửi thấy mùi cỏ khô thơm, rống lên vui vẻ và kiêu hãnh ngẩng cái đầu với đôi **sừng** (28) lợi hại.","t07-c2-07-1":"7. — Ai nấy đều làm việc. **Chị giúp việc** (32) cầm trong tay **sợi dây** (31) của giếng. Chị múc nước bằng **cái gàu** (30) để cho gia súc uống. Bên cạnh **nhà kho** (33) , một người đàn ông cào rơm, và trước cửa **ngôi nhà** (34) , một bà cụ **kéo sợi** (35) , với guồng quay và **con cúi**, đang xe **sợi lanh** hay **sợi gai** như thuở xưa.","t07-tit-8":"Người chủ trại.","t07-c2-08-1":"8. — **Người chủ trại** (36) chỉ huy tất cả những việc ấy và dặn dò người làm. Ông nhắc phải cất **cái bừa** (40) và cái **cuốc chim** (39) bỏ quên gần **cũi** (38) của con **chó** (37) .","t07-c2-09-1":"9. — Tiếng ông làm một con **bồ câu** (41) hoảng sợ bay vụt về **chuồng bồ câu** (42) , và những con **gà mái** (43) vội chạy về **chuồng gà** (44) .","t07-c2-10-1":"10. — Trước **chuồng cừu** (48) , kìa cụ **chăn cừu** (45) già đang lùa **đàn** (49) về. Tay cầm cây **gậy chăn cừu** (46) , thứ mà cụ không bao giờ rời cũng như chiếc **áo choàng** (47) bạc màu của mình, cụ dẫn về chuồng những con **cừu đực** (50) , **cừu cái** (53) , **cừu con** (54) , **dê cái** (51) và **dê con** (52) . Con **chó** (55) trung thành của cụ, tên Argus, đi sau cùng và giục những con chậm chân bằng tiếng sủa.","t07-c2-11-1":"11. — Tất cả tiếng động và sự nhộn nhịp ấy không làm mất vẻ thản nhiên của con **bò sữa** (56) hiền lành đang rung chiếc **lục lạc** (57) trong lúc người ta vắt sữa nó trước cửa **chuồng bò** (58) .","t07-c2-12-1":"12. Nó có vẻ hiểu rằng nó phải cho sữa để **bà chủ trại** (60) làm được **bơ** trong chiếc **thùng đánh bơ** (61) hay những **tảng phô mai** (64) tuyệt hảo đang nhỏ nước trên tấm ván đặt trên **cái chậu lớn** (63) .","t07-c2-13-1":"13. — Cả **nhà sữa** (59) được **người làm công** (65) giữ rất sạch; anh vừa rửa xong những **bình sữa** (62) trong chiếc thùng lớn mà anh cầm trên tay.","t07-tit-9":"Sân nuôi gia cầm.","t07-c2-14-1":"14. — Với đôi guốc gỗ to, anh bước hơi nặng nề, và thế là làm cho con **gà tây trống** (68) , những con **vịt mái** (66) , **vịt đực** (67) và **ngỗng** (69) chạy tán loạn, chúng há rộng **mỏ** (70) và kêu inh ỏi vì sợ.","t07-c2-14-2":"Con **gà trống** (71) , hiếu chiến hơn, dựng chiếc **mào** (72) đỏ, rũ những chiếc lông **đuôi** (73) và cất tiếng « ò ó o » vang dội.","t07-c2-15-1":"15. — Một con **gà mẹ** (74) bới trên **đống phân** (81) cùng đàn **gà con** (75) . Con **lợn con** (78) chạy về phía mẹ nó, con **lợn nái** (77) to lớn mà ta thấy gần chuồng lợn.","t07-c2-16-1":"16. — Trong **chuồng** của mình, những con **thỏ** (79) ăn ngấu nghiến thứ **cỏ** (80) non mà con gái người chủ trại mang đến. Cô bé Gioanna rất yêu lũ thỏ của mình và mỗi ngày, sau khi đi nhặt **trứng** (76) tươi ở chuồng gà, cô lại đến thăm những người bạn nhỏ ấy.","t08-apar-1":"BẢNG Số 8 *Cảnh thứ nhất.* Mùa gặt (*) . — Cảnh sắc đồng quê.","t08-c1-01-1":"1. — Cùng với **mùa hè**, cảnh sắc đồng quê lại thay đổi một lần nữa. Hạt giống gửi vào luống cày đã nảy mầm; một cây nhỏ màu xanh đã mọc lên khỏi mặt đất và trổ bông. Hạt đã kết, rồi chín, và từ giờ chỉ còn việc gặt.","t08-c1-02-1":"2. — **Hoa đồng nội** đã nở. **Hoa thanh cúc** (1) , **hoa anh túc** (2) và **hoa mao địa hoàng** (3) điểm vào màu đơn điệu của những cánh đồng lúa mì nét tương phản vui tươi của những **tràng hoa** tươi mới.","t08-c1-03-1":"3. — Cây ăn quả đã có lá; quả đã chín. Cây **anh đào** (4) nhỏ trĩu những **quả anh đào** (5) đẹp mà trẻ con thích thú hái và ăn.","t08-c1-04-1":"4. — Từ nay gia súc có thể ở ngoài trời suốt ngày.","t08-c1-04-2":"Những con **cừu con** (6) đã lớn và thành những con **cừu cái** (7) đẹp và những con **cừu đực** (8) đẹp với bộ lông dày. Chúng bình thản gặm **cỏ** của **bãi chăn** (9) lấm tấm **hoa cúc dại**.","t08-c1-04-3":"Sắp tới người ta sẽ xén lông **những** con vật ấy để lấy **len** dệt dạ may quần áo cho ta.","t08-tit-2":"Người chăn cừu.","t08-c1-05-1":"5. — **Người chăn cừu** (10) có vẻ không mấy để ý đến chúng. Ông chỉ lo về cơn giông đang đi qua ở chân trời, còn **người giữ đàn** (13) , đang đưa **bầu nước** (14) lên môi, thì có vẻ còn vô tư hơn.","t08-c1-06-1":"6. — Trời nóng ngột ngạt, vì con **chó** (15) cũng đến giải khát; nó liếm nước mát của **con suối** (16) và làm một con **ếch** (17) nhỏ đáng thương nấp trong đám cỏ ven bờ hoảng sợ. Con ếch nhảy xuống làn nước trong nơi **hoa súng** (18) đang nở.","t08-c1-07-1":"7. — Một con **chim chìa vôi** (19) tắm gần **con mạch nước** (20) phun ra giữa hai tảng đá và nấp dưới **bụi gai** (21) và **bụi táo gai** (22) .","t08-tit-3":"Mùa gặt.","t08-c1-08-1":"8. — Với trẻ con nhà quê, mùa gặt lúa mì là một thời kỳ rất vui. Chúng vui vẻ **nhào lộn** (24) trên những **đống rơm** (23) , chúng giúp **thợ gặt** (26) , và trong khi những người này cắt **ruộng lúa mì** (27) bằng **hái** (25) đã mài sắc trên **đá mài** (30) , chúng gom lúa lại và buộc thành **bó** (31) hay thành **lượm** (32) .","t08-c1-09-1":"9. — Đôi khi người ta cho những đứa lớn nhất được cắt bằng **liềm** (12) những **thân lúa vàng** (28) mang những **bông** (29) nặng trĩu hạt; còn những đứa nhỏ, trong lúc trông **đàn gia súc** (33) đang bình thản gặm cỏ trên **bãi chăn** (34) , dưới bóng cây **đoạn** (35) lớn, thì bắt những con **bướm** đẹp bằng **vợt** (36) của mình.","t08-c1-09-2":"Vài đứa còn trèo lên **xe** (37) để xếp những bó lúa mà người ta chuyền lên cho chúng bằng đầu **chĩa** (38) .","t08-c1-10-1":"10. — Trên khắp **cánh đồng** (39) , nơi những con **chim sơn ca** (41) bay lên, không khí thật nhộn nhịp. Ai nấy đều bận việc gặt. Nhưng trong khi những người nghèo còn dùng các dụng cụ cũ — **hái**, **liềm** và **néo đập** (40) — thì các điền chủ giàu cho cắt lúa mì hay **lúa mạch đen** (43) của mình bằng **máy gặt** (42) . Sau đó, vì không phải chở các bó lúa về kho, người ta chất ngay tại chỗ những **đống lúa** (44) lớn.","t08-c1-11-1":"11. — Rồi người ta đưa đến một chiếc **máy đập** (47) do một **đầu máy di động** (45) làm chạy nhờ một **dây truyền động** (46) , và như thế hạt được tách khỏi **rơm** ngay trên thửa ruộng nơi nó đã được gieo.","t08-tit-4":"Cơn giông.","t08-c1-12-1":"12. — Vào mùa gặt thường có những **cơn giông** (53) dữ dội. Trước hết người ta nghe tiếng **sấm** ầm ì từ xa; một **trận gió tây** (54) mạnh nổi lên và hổn hển bẻ cong những cây lớn nhất của **khu rừng nhỏ** (49) . Những **đám mây** (56) đen ùn ùn kéo tới; chúng bị những đường ngoằn ngoèo chói lòa của **tia chớp** (55) xuyên qua. **Mưa** và đôi khi cả **mưa đá** bắt đầu rơi, đè bẹp những vụ mùa sắp được gặt.","t08-c1-13-1":"13. — Sét thường làm cháy một công trình. Chẳng hạn năm ngoái, mái **cối xay gió** (50) đã bị thiêu ra tro và hai chiếc **cánh** (51) của nó bị gãy nát.","t08-c1-14-1":"14. — Sau vài giờ, sự yên tĩnh trở lại. Một chiếc **cầu vồng** (52) rực rỡ hiện ở chân trời và thiên nhiên lấy lại nhịp sống đã bị ngắt quãng trong chốc lát. Những người nhà quê đã trú trong các **túp lều** (48) trở lại làm việc và can đảm cố gắng sửa chữa những thiệt hại vừa phải chịu.","t08-tit-5":"*Cảnh thứ hai.*","t08-tit-6":"Đi săn. — Mùa hái nho. — Đi câu.","t08-c2-01-1":"1. — Vào cuối **tháng tám** hay giữa **tháng chín**, tùy vùng, là ngày mở đầu mùa săn. Những tia nắng đầu tiên vừa làm những con **thằn lằn** (2) ra khỏi hang thì **người đi săn** (5) đã lên đường cùng đàn **chó** (4) của mình.","t08-c2-02-1":"2. — Ông mặc bộ **đồ đi săn** (9) chắc chắn bằng dạ dày, đi đôi **ghệt** da giúp ông lội được trong đám cỏ ướt nơi những con **cóc** (1) ẩn mình; ông cầm khẩu **súng** (6) và chiếc **túi săn** (10) , và thế là ông đi.","t08-c2-03-1":"3. — Cuộc đuổi bắt hăng say đưa ông đến giữa một vườn nho nơi mùa hái nho đang rộn ràng. Con cái người trồng nho, thường ngày vẫn giữ dê bên đường, hôm nay để chúng ăn cỏ tự do và, sau khi buộc vào một cái cọc con **dê đực** (3) già chắc chắn sẽ lợi dụng tự do mà chạy mất, chúng cũng tự dành cho mình một phần thú vui. Một đứa lấy một chùm nho trong **giỏ hái nho** (12) và thích thú vắt **nước** (14) vào một chiếc **cốc** (13) để làm nước nho tươi (rượu chưa lên men). Đứa kia đội lên đầu một **vòng lá** (15) vừa tết xong. Bên cạnh chúng, những con **chim sẻ** (16) dạn dĩ đến tận trước máy ép để mổ trộm nho.","t08-c2-04-1":"4. — Trong lúc trẻ con chơi đùa, người lớn làm việc. **Thợ hái nho** (18) mang nho về hầm bằng những chiếc **gùi** (17) ; một **thợ đóng thùng** (19) sửa các **thùng rượu** (20) , kiểm tra xem **ván thùng** (22) và **đáy thùng** (21) có tốt không, và thay những chiếc **đai** (23) gãy. Chính ông cũng đã làm những **bồn lớn** (25) mà người ta đổ **nho** (26) vào cho lên men.","t08-c2-05-1":"5. — Khi lên men xong, người ta rút rượu ra và đặt bã lên **máy ép** (28) , rồi vặn dần chiếc **trục vít** (29) để ép lấy nước, nước chảy vào một cái **chậu** (32) , và người ta lại được thêm **rượu vang** (31) .","t08-tit-8":"Bia và rượu táo.","t08-c2-06-1":"6. — Trên tường **hầm rượu** (27) leo một nhánh **hoa bia** (30) . Ở đây nó chỉ là cây cảnh, nhưng ở vài nước, nơi cây nho rất hiếm, người ta trồng hoa bia để làm **bia**.","t08-c2-07-1":"7. — Cây **táo** (33) nhỏ trĩu quả, những quả ấy khi chín sẽ cho thứ **rượu táo** tuyệt hảo. Trong **lồng** (34) của chúng, con **chim hoàng yến** (35) và con **chim kim oanh** (36) nhìn bằng con mắt thèm thuồng những con chim sẻ đang bay nhảy tự do.","t08-c2-08-1":"8. — Ngút tầm mắt, trên sườn đồi, thẳng hàng những **cọc chống** (40) đỡ các **gốc nho** (39) tuyệt đẹp, trĩu những **chùm** nặng.","t08-c2-08-2":"Suốt cả năm, **người trồng nho** (42) đã làm lụng để chăm sóc **vườn nho** (38) của mình, và giờ đây ông được đền công bằng một vụ mùa đẹp. Những **cô hái nho** (41) đổ đầy các bồn đặt trên chiếc xe do đàn la (43) kéo, và ai nấy đều vui.","t08-tit-9":"Đi câu.","t08-c2-09-1":"9. — Những **người câu cá** (44) cũng vậy; từ sáng sớm họ đã đến ngồi bên bờ nước với những chiếc **cần câu** (45) của mình.","t08-c2-09-2":"**Cá** (47) cắn **lưỡi câu** ngay khi họ thả **dây câu** (46) xuống nước, và họ vừa kịp thay **mồi** thì một con nữa đã giãy giụa ở đầu dây.","t08-c2-09-3":"Tuy vậy, **người quăng chài** (48) , đứng trên chiếc **thuyền** (49) của mình quăng **chài** ra giữa **dòng sông** (50) , bắt được nhiều cá hơn.","t08-c2-10-1":"10. — Mùa thu là mùa của những chuyến dạo chơi đẹp : đi bộ, đi **ngựa** (52) , đi **xe đạp** (53) , đi **ô-tô** (54) . **Đường sá** (51) sạch sẽ và người ta tận hưởng những ngày đẹp cuối cùng, vì kìa những con **chim én** (56) đã tụ trên mái nhà để bay đi hết cánh về những xứ ấm hơn. Lá của cây **hồ đào** (57) già đang ngả vàng, những quả **hồ đào** rụng xuống, và những **cây** cao mọc thành **cụm** (58) trên **gò cao** (59) sắp trơ cành.","t08-c2-11-1":"11. — **Mặt trời** (60) mọc muộn hơn, ngày ngắn lại, một cái lạnh khá buốt bắt đầu thấy được vào **buổi sáng**, và kìa những đàn **gà rừng** (61) đã rời xứ ta, nay đã kém hiếu khách.","t09-apar-1":"BẢNG Số 9","t09-tit-1":"*Cảnh thứ nhất.*","t09-tit-2":"Núi. — Thị trấn suối khoáng.","t09-c1-01-1":"1. — Đã tám ngày em ở Pơrát. Em không sao nói hết lòng thán phục khi đứng trước **dãy núi** (1) kỳ vĩ của rặng Pi-rê-nê, mà **đường đỉnh** (2) vẽ trên nền trời xanh như một dải hoa văn khổng lồ.","t09-c1-02-1":"2. — Em không ngờ những **đỉnh núi** (3) của rặng Pi-rê-nê lại đạt **độ cao** lớn đến thế, và em sững sờ trước những **sông băng** (5) tuyệt đẹp cùng những **chóp núi** (4) phủ tuyết, nơi những trận **tuyết lở** khủng khiếp đổ xuống.","t09-tit-3":"Phong cảnh núi non.","t09-c1-03-1":"3. — Ngay hôm sau khi đến, em đi thăm **ngọn núi lửa** (6) già đã tắt ở gần Pơrát. Trên những mép **miệng núi lửa** khô cằn và trơ trụi, người ta còn thấy rất rõ dấu vết của dòng **dung nham** đã chảy, nhiều thế kỷ trước, trên **sườn núi** (7) . Em đã tìm được, trên một **triền dốc**, mấy mảnh dung nham ấy.","t09-c1-04-1":"4. — Pơrát nằm trên biên giới, và **pháo đài** (8) giữ **đèo** (27) ngăn nước Pháp với Tây Ban Nha làm ta nhớ hẳn đến những lâu đài cổ bên bờ sông Ranh, dường như đang rình **mồi** từ trên đỉnh đá của mình.","t09-c1-05-1":"5. — Một con **đại bàng** (9) khổng lồ, có tổ không xa **đồn** (8) , thường thu hút sự chú ý của em. Con **chim săn mồi** ấy, với chiếc **mỏ** khỏe, thường mang về cho con nó một con cừu con hay dê con mà nó quắp trong **vuốt**. **Cánh** nó lớn đến nỗi nó có thể lượn rất lâu với gánh nặng của mình.","t09-tit-4":"Người đi bộ đường dài.","t09-c1-06-1":"6. — Ở đây, chuyến dạo chơi thú vị nhất là chuyến đi đến **thác nước** (10) Cau. **Dòng nước đổ** rơi cuộn xoáy rồi biến thành một **con suối** đẹp trong **rừng thông** (11) ở phía tây thị trấn. Chúng em leo qua khu rừng ấy đến tận **đài khí tượng** (12) , và từ trên **vọng lâu**, chúng em thấy cả **toàn cảnh** của vùng. **Phong cảnh** thật kỳ diệu, và **thiên nhiên** như đã ban cho xứ này mọi kho báu mà nó có.","t09-c1-07-1":"7. — Để xuống, chúng em đi **đường sắt leo núi** (13) và dừng ở một **ga** nhỏ, gần **phế tích** (14) của một **lâu đài phong kiến** xưa kia là nơi ở của các lãnh chúa Pơrát.","t09-c1-08-1":"8. — Tòa lâu đài đáng thương! Nó nghĩ gì khi nhìn xuống dưới chân mình **thị trấn suối khoáng** (15) xinh xắn, nay đã thành một **khu nghỉ dưỡng** thời thượng?","t09-c1-08-2":"**Khí hậu** ở đó thật dễ chịu, **nước khoáng** thật công hiệu, đến nỗi **việc chữa bệnh** ở **nhà điều dưỡng** (17) thành một niềm vui thật sự.","t09-tit-5":"Một thị trấn nghỉ dưỡng dễ chịu.","t09-c1-09-1":"9. — Vả lại, người ta đã làm mọi thứ để kỳ nghỉ được dễ chịu. Một chiếc **cầu cạn** (16) lớn đã được xây để đặt đường sắt; **công viên** (18) của **khu suối khoáng**, nơi người ta tổ chức **hòa nhạc**, được bố trí thật duyên dáng. Nhiều **biệt thự** (19) xinh đẹp đã mọc lên quanh sòng bạc (21) , và một **con đường lát** (22) được bảo trì rất tốt giúp việc đi lại dễ dàng.","t09-c1-10-1":"10. — Một **bờ dốc** (23) đơn giản ngăn **con đường** (20) với chính **thung lũng** (25) , dưới đáy thung lũng trải ra một **cái hồ** (26) nhỏ xinh xắn, nuôi một **con suối** (24) trong vắt.","t09-c1-11-1":"11. — Phía bên kia thung lũng, người ta khai thác một **mỏ sắt** (28) . Em đã nhiều lần đến xem **thợ mỏ** xuống **giếng mỏ**, và em còn vào cả **đường hầm** nơi họ làm việc suốt ngày, đào lấy **quặng** chứa **kim loại**.","t09-c1-12-1":"12. — Một **xưởng luyện kim** lớn đã được xây gần mỏ để dùng ngay những của cải lấy lên từ đó. **Lò cao** (29) , đốt bằng **than đá** vốn dồi dào ở đây, cho phép làm ra **gang** nhanh chóng và rẻ.","t09-c1-13-1":"13. — Không xa mỏ, người ta đào một **mỏ đá** (30) . Không phải **đá hoa cương**, cũng không phải **đá pooc-phia**, cũng chẳng phải **sa thạch** mà bác **thợ đá** già đẽo ra bằng chiếc **cuốc chim** của mình, mà chỉ là **đá xây** thường để làm nhà.","t09-c1-14-1":"14. — Một trong những vẻ đẹp nhất của xứ này chắc chắn là cây **thông** (31) . Khắp nơi, dưới đáy một **khe núi** (32) , bên bờ một **dòng thác** (33) , một **vực sâu** (34) hay một bờ đá dựng, những chiếc lá kim mảnh của chúng điểm một sắc xanh.","t09-tit-6":"Đi bộ.","t09-c1-15-1":"15. — Em tận dụng kỳ nghỉ để đi **dạo xa**. Những **con đường mòn** (35) uốn lượn trên núi cho phép đi, không cần để ý đến quãng đường, nhiều **ki-lô-mét** và thường là nhiều chục ki-lô-mét.","t09-c1-15-2":"Những **cột mốc** (36) và **cột chỉ đường** (37) đánh dấu các con đường, nơi ta thường gặp một chàng **trai miền núi** (38) với chiếc **bị** (40) bên hông, mang một con **sóc đất** (39) , hoặc một **người Rom** (41) nào đó mà chiếc **mũ lông** (42) tương phản kỳ lạ với chiếc **áo trùm đầu** (43) cũ rách. Anh ta dắt bằng **xích** một con **gấu** (44) đã thuần.","t09-tit-7":"Leo núi.","t09-c1-16-1":"16. — Hầu như ngày nào em cũng đi với một **người dẫn đường** (48) để **leo núi**, và em rất tự hào khi, **ba lô** (47) trên lưng và cây « **gậy leo núi** » trong tay, em, như một **người leo núi** (46) thực thụ, trèo lên những **tảng đá** (45) .","t09-c1-17-1":"17. — Từ trên đỉnh núi, người dưới đồng bằng trông không to hơn con kiến; một **đàn cừu** (50) đang gặm cỏ trên một **bãi chăn** (49) trông như một món đồ chơi trẻ con. Một cây **thông** (51) , hay cả một **ngôi nhà gỗ** (52) , chỉ như một vết nhỏ trên nền xanh.","t09-c1-18-1":"18. — Trong những chuyến đi ấy, chúng em thường gặp trên **lối mòn** (53) một **người săn sơn dương** (54) vác trên vai con vật vừa bắn được.","t09-c1-19-1":"19. — Em đã ép vào tập cây của mình một nhánh **dương xỉ** (55) rất lạ và một cành **thạch nam** (57) hồng đẹp mà em hái ở cửa một cái **hang** (56) nhỏ trong chuyến dạo chơi vừa rồi.","t09-tit-8":"*Cảnh thứ hai.*","t09-tit-9":"Rừng. — Đi săn.","t09-c2-01-1":"1. — Hôm qua em đã trải một ngày tuyệt vời trong rừng. Sự nhộn nhịp ngự trị giữa các loài vật và **côn trùng** (5) sống ở đó làm em rất thích thú.","t09-c2-01-2":"Con **nhện** (1) giăng **mạng** (2) giữa hai cành để bắt con **ruồi** (3) bay qua, con **ốc sên** (4) nhọc nhằn mang cái vỏ của mình, con bọ sừng hươu đang xem xét mồi, con **kiến** chăm chỉ tất bật bên **tổ kiến** (6) — tất cả những sinh vật bé nhỏ ấy đi, đến, làm việc với một sự siêng năng lạ thường.","t09-c2-02-1":"2. — Một con **rắn** (7) mà thoạt đầu em tưởng là **rắn độc**, nhưng chỉ là một con **rắn nước** thường, nằm nấp dưới một gốc cây và thỉnh thoảng thò cái đầu nhỏ thon ra, lúc nào cũng như sắp cắn. Trước mặt em, một con **sên trần** (8) to nặng nề bò đi sau khi đã ăn hết một trong những quả **dâu rừng** (11) thơm ngon mọc đầy ở đó.","t09-c2-03-1":"3. — Mặt đất phủ đầy **hoa rừng** : những cây **anh thảo** (9) , những cây **dừa cạn** (10) và nhiều cây khác em không biết tên nở giữa những **búi cỏ** (12) .","t09-c2-04-1":"4. — Ở vùng này, **nấm cục** gần như cũng thường như **nấm** (14) , và một con **lợn con** (13) của một người gác rừng đang tham lam tìm xem có kiếm được vài củ không.","t09-tit-10":"Săn trộm.","t09-c2-05-1":"5. — Em đã chứng kiến **đoạn kết** của một cảnh làm em rất thích thú. Nhờ cái mũi thính của con **chó săn** (15) , **người gác rừng** (16) vừa bắt quả tang một **kẻ săn trộm** (22) đúng lúc hắn sắp mang đi **con mồi** (17) vừa bắn được. Thà bỏ mồi còn hơn để bị bắt, kẻ săn trộm đã chạy trốn, và con **thỏ rừng** (18) , con **nai cái** (19) , con **hoẵng** (20) cùng con **lợn rừng** (21) nằm lại trên cỏ, làm người gác rừng mừng rỡ.","t09-c2-06-1":"6. — Sự đa dạng của cây cối trong rừng thật đáng kinh ngạc. Cây **sồi dẻ** (23) và cây **bạch dương** (26) , cây **thông** cho **nhựa** (27) , cây **sồi** (29) và nhiều cây khác nữa đan cành vào nhau.","t09-c2-06-2":"Dây **thường xuân** (24) bám vào thân những cây cao làm cho **cánh rừng già** (25) một màu xanh óng ánh, hòa hợp dễ chịu với sắc nhạt và dịu hơn của **rêu** (31) , nơi con **chim gõ kiến** (30) tìm côn trùng.","t09-tit-11":"Phong cảnh rừng.","t09-c2-07-1":"7. — Những cây sồi già làm em say mê. Bộ **rễ** (32) to xoắn xuýt của chúng, nửa trồi lên khỏi mặt đất, cho chúng một vẻ mạnh mẽ và cường tráng tuyệt vời, và em tự hỏi làm sao **người chủ** (35) lại đành cho đốn chúng và giao chúng cho chiếc **cưa** (34) của **người tiều phu** (33) . Những **thân cây** (36) đáng thương, bị lột **vỏ** (37) hoặc bị chẻ ra bằng **rìu bổ củi** (38) của **người làm công nhật** (39) , làm em buồn lòng.","t09-c2-08-1":"8. — Ngay gần đó, một **người đốt than** (41) già đang dùng **xẻng** của mình xếp một **đống** (42) than, và một bà cụ mang đi một **bó** (40) **củi khô** nhặt từ cành những cây đã đốn.","t09-tit-12":"Cuộc săn.","t09-c2-09-1":"9. — Em muốn vào nghỉ một lát ở **nhà người gác rừng** (46) , nhưng khi đến gần cái **ao** (43) , nơi một con **thiên nga** (45) đẹp đang bơi, em nhận ra rằng một trận **lụt** (44) mới đây đã biến con đường thành một **đầm lầy** thực sự. Em phải quay lại và, khi đi ngang cây **tuyết tùng** (49) , những cây **dương** (48) và cây du (47) ở bìa rừng, em thấy từ một **lùm cây** (54) lao ra một con **hươu** (50) tuyệt đẹp, bị một **bầy chó săn** (51) hung hãn đuổi theo, mà tiếng **tù và** (53) của những **thợ săn cưỡi ngựa** (52) còn thúc thêm. Con vật đáng thương đã kiệt sức. Nó ngã xuống chết cách em vài bước.","t09-c2-10-1":"10. — Con trai người gác rừng, bị tiếng động của **cuộc săn đuổi** lôi cuốn, ra khỏi nhà và hai chúng em cùng trở vào rừng. Cậu đã thấy một con **chim ác là** (56) trên cành một cây sồi già. Cậu nghĩ tổ của nó hẳn giấu trong **tán lá** (58) và cậu muốn lấy cái tổ ấy.","t09-c2-10-2":"Nhanh nhẹn như một con **sóc** (61) , cậu trèo từ **cành** (55) này sang cành khác, nhưng chẳng thấy gì và chỉ làm bay lên một con **quạ khoang** (60) già đậu trên một **nhánh** (57) .","t10-apar-1":"BẢNG Số 10 Biển. — Cảng.","t10-01-1":"1. — Mùa hè, trong khi người này tìm sự yên tĩnh và mát mẻ trên núi, người kia lại thích ra bờ biển. Năm ngoái chúng em đã làm như thế, vì chúng em rất yêu **Đại dương** (1) .","t10-02-1":"2. — Riêng em, em thấy một niềm vui lớn khi ngắm khoảng nước mênh mông trải đến tận **chân trời** (2) , và khi nhìn những chiếc **tàu hơi nước** (3) khổng lồ chở khách đi **vượt biển** sang châu Mỹ.","t10-03-1":"3. — Vì thế cha em, người biết sở thích của em, bao giờ cũng chọn cho kỳ nghỉ một bãi biển thật yên tĩnh, gần một trong những **quân cảng** lớn của nước ta.","t10-03-2":"Trong kỳ nghỉ vừa rồi, **hạm đội** đến thả neo sau **đê chắn sóng** (4) khổng lồ đóng kín và che chở **quân cảng** (5) , và em đã được thỏa lòng ngắm các loại **tàu chiến** khác nhau, từ chiếc **tàu ngầm** (10) nhỏ lặn xuống và biến mất dưới nước, đến chiếc **thiết giáp hạm** (9) khổng lồ, thứ mà đến nay hầu như chỉ sợ những đòn tấn công của **tàu phóng lôi** (8) .","t10-tit-2":"Những con tàu nhỏ.","t10-04-1":"4. — Chiếc tàu phóng lôi ấy đã biết tìm rất **khéo** điểm yếu của lớp giáp kim loại dày để cắm vào đó quả **ngư lôi** nguy hiểm, mà tiếng nổ làm con tàu chìm; nhưng dù sao nó vẫn ít đáng sợ hơn tàu ngầm, vì tàu săn ngư lôi dễ dàng đuổi theo nó.","t10-05-1":"5. — Em cũng được thấy những chiếc **tàu tuần dương** (6) bọc thép nhanh nhẹn, gần như bất khả xâm phạm chẳng kém thiết giáp hạm thật, mấy chiếc **tàu vận tải** (12) , ba bốn chiếc **pháo hạm** (7) và sau cùng một chiếc **khinh hạm** (11) . **Cảnh hạm đội ấy nhổ neo là cảnh thú vị nhất.**","t10-06-1":"6. — Cách đóng khác nhau biết bao giữa những khối thép lớn ấy với những chiếc **tàu ba cột buồm** thanh nhã hay những chiếc **thuyền buồm** (13) mảnh mai mà đội thương thuyền còn dùng đến ngày nay, và em đã thấy chúng vào cảng, giương hết buồm, trong lúc em dạo trên **đê** (14) . Thật ra chúng mất nhiều lợi thế **khi** **gió** ngược. Chúng phải hạ hết buồm để vào lại bến, và cần một chiếc **tàu kéo** (16) ra dắt chúng vào bến như những chiếc **xà lan** (17) thường.","t10-tit-3":"Thương cảng.","t10-07-1":"7. — Điều thú vị ở cái cảng em đang nói đến là nó không chỉ có một quân cảng, được xây dựng nhân tạo bằng những công trình khổng lồ, mà còn có một **thương cảng** tuyệt vời nằm ở **cửa** một con sông lớn.","t10-08-1":"8. — Dải đất ngăn hai vùng bến được xây thành công sự và bảo vệ bằng một loạt **ụ pháo** và **pháo đài nhỏ** nhô ra biển. Muốn dạo trên **tường thành** (15) phải có giấy phép riêng. Em đã xin được dễ dàng nhờ bác em, kỹ sư của **xưởng đóng tàu** (18) , và em đã đi xem những con tàu đang được đóng dưới các nhà xưởng rộng lớn.","t10-09-1":"9. — Em còn được dự lễ hạ thủy một chiếc thiết giáp hạm, và em nhớ giây phút xúc động mà cả đám đông cảm thấy khi khối sắt khổng lồ, được thả ra, bắt đầu trượt trên bệ đỡ và nổi lên mặt nước sông.","t10-10-1":"10. — Muốn đến xưởng đóng tàu, người ta đi qua **bãi tập** (19) , nơi lính đồn trú tập luyện mỗi ngày, rồi qua một **cầu nhỏ** (20) bằng sắt nối sân duyệt binh với **xưởng vũ khí** (21) .","t10-tit-4":"Xưởng vũ khí và các ụ tàu.","t10-11-1":"11. — Cùng bác em, em đã thăm cơ sở lớn ấy, đầy **đại bác** (22) , **đạn tròn** (23) và **đạn trái phá**. Em cũng thấy **xưởng luyện kim** (24) , nơi người ta chế tạo **nồi hơi** (25) cho tàu hơi nước.","t10-12-1":"12. — Ngay gần đó là những **ụ sửa tàu** (26) và những **ụ nổi** (27) rất lạ mắt, nơi em đã được thấy thật gần, trên một con tàu đang sửa, chiếc **chân vịt** (28) , cái **sống tàu** (29) và cái **bánh lái** (30) .","t10-13-1":"13. — Thương cảng cũng đáng nghiên cứu chẳng kém quân cảng, và em đã đứng hàng giờ ngắm nghía trên các bến, nơi buộc những chiếc **tàu bánh guồng** (31) ngược dòng sông, và nhìn hoạt động của những chiếc **cần cẩu dựng cột buồm** (32) nhấc bổng như lông hồng những kiện hàng khổng lồ.","t10-tit-5":"Hoa tiêu.","t10-14-1":"14. — Em thán phục những chiếc **tàu vượt Đại Tây Dương** (34) ra khỏi vũng đậu, **cờ hiệu** (35) tung bay, do một **hoa tiêu** (36) tài giỏi dẫn đường, người biết đi theo **luồng** một cách kỳ diệu nhờ những chiếc **phao** (40) và **tiêu** đánh dấu, tránh những chiếc **thuyền chở hàng** (41) nhọc nhằn lái đi bằng cánh buồm vuông duy nhất của chúng. Em phân biệt được ở **phía trước** (37) — mũi tàu — những **ca-bin** (39) hạng hai, và ở **phía sau** (38) — đuôi tàu — những phòng khách của hành khách hạng nhất.","t10-15-1":"15. — Đôi khi em cũng dự việc chất hàng lên một chiếc **tàu chở hàng** (42) , nơi người ta vừa chất hàng hóa từ **kho** (43) và từ **ga cảng** (44) , do vô số chuyến tàu của **tuyến đường sắt bến cảng** (45) chở đến.","t10-tit-6":"Chèo thuyền.","t10-16-1":"16. — Em thường chèo thuyền trong **bến nổi** (53) , nơi những chiếc **thuyền nhỏ** (46) vào trú, và em vui sướng cầm cái **mái chèo** (47) . Em leo lên **boong** (48) một chiếc **thuyền buồm** (49) , em bám **dây chão** (52) trèo dọc **cột buồm** (51) lên tận những **trục buồm** (50) , rồi em lại đi dạo bằng **thuyền đua** (54) giữa những chiếc **thuyền đánh cá** (55) nặng nề, nơi **lưới** (56) đang phơi khô.","t10-17-1":"17. — Trên **bến** (58) , trước mắt em diễu qua đủ loại **hàng hóa** (59) , đựng trong những **thùng** (60) hay những **kiện** (61) . Chúng làm thành **hàng chở** (63) của các **sà lúp**, và những chiếc **cần cẩu** (62) khỏe nhấc chúng lên và đặt xuống những chiếc **xe tải** (64) , trong khi **người chở hàng** khai báo và trả thuế ở **sở quan thuế** (65) .","t10-18-1":"18. — Sau cùng, khi đến **cầu quay** (66) hoặc **âu tàu** (69) , đi ngang chiếc **tàu cuốc** (68) đang nạo **con kênh** (67) , em lên bờ ở đê, cạnh **cột tín hiệu** (70) .","t10-19-1":"19. — Chính ở phía bên kia của con đê ấy mà những chiếc **xuồng** (71) chở sĩ quan của hạm đội cập vào bờ. Thật đáng ngắm cảnh các thủy thủ nhịp nhàng nâng mái chèo, trong khi con thuyền, được **sóng** (72) nâng lên, dễ dàng cập vào bậc thang lên bờ. Chính ở đó người ta quan sát rõ nhất **thủy triều** cùng sự lên xuống của **nước lớn** và **nước ròng** trên **bãi biển** (73) .","t10-tit-7":"Câu lạc bộ.","t10-20-1":"20. — Để về nhà, em đi **xe điện** (74) , có **trạm dừng** (75) gần cái **cột** dựng trước câu lạc bộ sĩ quan.","t10-20-2":"Từ **ban công** (76) của câu lạc bộ, trang trí bằng những chiếc **mỏ neo** (77) , đại bác và đạn tròn, em thường thấy một cuộc tụ họp lộng lẫy của các sĩ quan hải quân : những **đại úy hải quân** (78) đeo kiếm, những **đại úy pháo binh** (79) và **bộ binh** (80) đeo **gươm**. Đứng sau họ là một **thủy thủ** (81) mang **ống nhòm** đến cho họ khi họ muốn nhìn rõ những gì xảy ra ở xa.","t10-21-1":"21. — Em cũng thấy những **thiếu úy** (82) trẻ nhận lệnh của **hạm trưởng** (83) hay của **đô đốc** (84) , trong khi một **hạ sĩ quan** (85) chờ để mang lệnh ra tàu.","t10-22-1":"22. — Từ ban công ấy, cảnh nhìn thật tuyệt : người ta bao quát cả **bãi biển** với những chiếc **lều** (86) và **buồng thay đồ** (87) , và vào giờ tắm, người ta thấy những **người tắm biển** (88) nô đùa vui vẻ trước **sòng bạc** (89) .","t10-23-1":"23. — Ở cuối bãi biển, bờ biển tạo thành một **bán đảo** (91) nhỏ đầy **đá**, nơi **sóng lớn** (92) vỗ vào và trên đó dựng một ngọn **hải đăng** (93) chỉ đường ban đêm cho tàu bè. Bán đảo ấy chỉ nối với đất liền bằng một **eo đất** rất hẹp (90) .","t10-tit-8":"Toàn cảnh bờ biển.","t10-24-1":"24. — **Vách đá** (94) trải dài, bị biển khoét thành một loạt **vịnh** (95) và **mũi đất**, làm cho nó thật nên thơ.","t10-24-2":"Trên **cao nguyên** (96) nhìn xuống **eo biển** (98) có một **pháo đài** (97) rất quan trọng và mấy tòa « biệt thự ».","t10-25-1":"25. — Eo biển ấy ngăn với đất liền một **hòn đảo** (99) rất nguy hiểm, chung quanh đầy **đá ngầm** (100) và **bãi sóng vỡ**, nơi thuyền bè và cả những con tàu lớn đôi khi mắc cạn. Dù cứu hộ có nhanh và **xuồng cứu nạn** đến kịp, những vụ **đắm tàu** ấy vẫn thật khủng khiếp, và trong những **cơn bão** mùa phân, nhiều con tàu đã chìm cùng người và hàng.","t10-25-2":"Dù có mối nguy bên cạnh, **cảng** vẫn rất đông thủy thủ lui tới.","t11-apar-1":"LOẠT THỨ BA BẢNG Số 11 Thành phố và các công trình. — Đám cháy.","t11-tit-1":"Khu ngoại ô.","t11-c1-01-1":"1. — Em ở một thành phố lớn cách Đại dương 100 ki-lô-mét, thế mà nó vẫn là một **cảng** (1) hạng nhất. Con sông chảy ven thành phố rộng 400 mét và tạo thành một vũng đậu rất đẹp.","t11-c1-02-1":"2. — Cả phần thành phố nằm trên các **bến** (2) mang hẳn dáng vẻ của biển và của công nghiệp, và làm thành một **khu ngoại ô** (3) chỉ có thủy thủ và thợ thuyền ở. Những người này làm việc trong các **nhà máy** (4) và ở **nhà máy khí đốt** (5) , mà **ống khói** (6) cao và **bình chứa khí** nhìn thấy từ rất xa.","t11-c1-03-1":"3. — Thời Trung cổ, thành phố có thành lũy, và người ta còn thấy vài dấu tích tường thành, nhất là **cổng** (8) của **tòa thành cổ** (7) , hai bên là hai **tháp** (9) nay dùng làm **nhà tù**.","t11-c1-04-1":"4. — Trong cả **khu phố** trông rất cũ kỹ ấy, chỉ một công trình là tương đối mới : đó là **sở quan thuế** (10) . Nó nằm giữa bến và **con phố** (11) nhỏ dẫn đến **tòa thị chính** (12) cũ. Người ta nhận ra công trình sau này rất dễ nhờ chiếc **tháp chuông** (13) khổng lồ vươn lên trên khu phố cổ.","t11-c1-05-1":"5. — Bên kia phố **sừng sững** một tòa nhà xây cùng lối với sở quan thuế : đó là **Sở Giao dịch** (14) . Một mặt của nó nhìn ra một quảng trường nhỏ có **tòa sứ** (15) . Thật ra thành phố chúng em tuy không phải thủ đô nhưng vẫn là một tỉnh lỵ quan trọng.","t11-tit-2":"Khu trên của thành phố.","t11-c1-06-1":"6. — Đội đồn trú khá đông được đóng trong những **doanh trại** (16) rộng rãi và rất thoáng; chúng trải đến tận hàng rào sắt của **công viên thành phố** (17) . **Đại lộ** (19) dẫn đến công viên ấy chạy sau **quỹ tiết kiệm** (18) và ra tới quảng trường **nhà thờ lớn** (20) .","t11-c1-07-1":"7. — Tất cả những công trình ấy xếp thành bậc như một giảng đường trên một quả đồi, nơi cũng có **trường trung học** (21) rộng lớn của chúng em.","t11-c1-07-2":"Nếu đi xuống theo một con phố hơi dốc, nối vào Phố Lớn, ta đến **tòa án** (22) , trước tòa án trải ra một **vườn hoa công cộng** (26) dễ chịu. **Vườn hoa** ấy không lớn lắm, nhưng nó làm thành giữa lòng thành phố một ốc đảo xanh mát. Vì thế dân thành phố rất hay lui tới, họ thích đến ngồi dưới mái che của **quán cà phê** (25) để nghe các nhạc công nhà binh chơi vào thứ năm và chủ nhật trong **nhà kèn** (27) đặt giữa các bãi cỏ và bồn hoa.","t11-c1-08-1":"8. — Trên một bãi cỏ ấy dựng một **bức tượng** (28) bằng đồng, đài kỷ niệm dựng cho một người đồng hương đã có công lớn với quê hương mình.","t11-tit-3":"Phương tiện đi lại.","t11-c1-09-1":"9. — Thành phố chúng em chưa được thắp sáng bằng điện, nó mới chỉ có **đèn khí** (29) . Nhưng **báo chí ở đây** đang vận động để cải thiện cách thắp sáng ấy, **cũng như** người ta đã cải tiến **cách kéo** **tàu** điện. **Những** toa xe cũ **do** **ngựa** kéo đã gần như được thay bằng những **tàu điện tiện lợi** (31) , chở khách nhanh chóng từ đầu này đến đầu kia **của thành phố**, với giá rất **rẻ**.","t11-c1-10-1":"10. — Gần tòa án là **ngân hàng** (32) , nơi người ta chiết khấu thương phiếu. **Người thu tiền** (33) đi thu nợ tận nhà.","t11-tit-4":"Nghệ thuật và học vấn.","t11-c1-11-1":"11. — Tòa nhà đẹp đứng gần đó là **viện bảo tàng**. Nó chứa cùng lúc **thư viện** (34) của thành phố, những **bộ sưu tập khoa học tự nhiên** (35) đẹp đẽ và một **phòng tranh** (36) xinh xắn làm thành một **cuộc trưng bày** thường trực tuyệt vời.","t11-c1-11-2":"Nó mở cửa cho công chúng hai lần một tuần, nhưng khách phương xa có thể vào bất cứ ngày nào bằng cách cho **người gác** (37) một khoản tiền. Các **họa sĩ** (38) đến đó làm việc. Ta thấy họ **trước** giá vẽ của mình, tay cầm **bảng màu**, sao lại những bức tranh nổi tiếng.","t11-c1-12-1":"12. — Trên cao, sau viện bảo tàng, ta thấy **mái vòm** (40) của **bệnh viện** (39) và những tòa nhà của **trường sư phạm** (41) , nơi đã đào tạo các thầy cô của trường làng chúng em. Trên quảng trường Nhà hát có một **bưu cục** (43) đặt trong một **ngôi nhà tư** (42) .","t11-tit-5":"Đám cháy.","t11-tit-6":"Cháy!","t11-c2-01-1":"1. — Một tin đồn khủng khiếp lan khắp thành phố : nhà hát vừa bốc cháy! Lúc em đến **quảng trường** (96) , đám đông đã chen chúc trên **vỉa hè** (46) và trên **lòng đường** (47) . Các **nhân viên bưu điện** (44) và **người đưa thư** (45) chạy ra khỏi bưu cục. Một **người lái xe điện** (48) phải dừng xe để nhường đường cho **xe cứu thương** (50) của thành phố, chở đến một **bác sĩ phẫu thuật** (52) và một **y tá** (51) để chăm sóc một **người bị thương** (53) vừa được khiêng trên **cáng** (54) đến gần **ki-ốt bán báo** (55) .","t11-c2-02-1":"2. — Một đại đội bộ binh đang trên đường tập về đã dừng lại để giữ trật tự cùng **đội tuần cảnh cưỡi ngựa** (61) . Hơn cả **lính** (57) hay **hiến binh** (63) , **những kỵ sĩ** có những con ngựa chồm lên ấy đẩy lùi được đám **người hiếu kỳ** (56) . Vả lại hiến binh đang rất bận. Một người trong họ chỉ cho **cảnh sát** (64) chỗ phải đưa một **nạn nhân** (65) khác đến, một người lính cứu hỏa dũng cảm ngã từ thang xuống.","t11-c2-03-1":"3. — **Viên sĩ quan** (66) chỉ rõ chỗ phải đặt chiếc **máy bơm hơi nước** (67) đang tới. Trong khi chờ cỗ máy mạnh mẽ ấy, ông đã cho lắp một **máy bơm tay** (68) , mà chiếc **vòi** (69) dài phun nước như thác vào lửa. Sáu người lính cứu hỏa vận hành nó, trong khi người bạn của họ cầm **đầu vòi** (70) hướng **tia nước** (71) vào giữa đám cháy.","t11-c2-04-1":"4. — Phía bên kia nhà hát, người ta đã dựng chiếc **thang** (72) lớn. Nó cho phép lính cứu hỏa đến gần những ngọn lửa đang phụt lên giữa những cuộn **khói** (75) đen.","t11-tit-7":"Những hành động dũng cảm.","t11-c2-05-1":"5. — **Đám cháy** (74) bùng lên ở phòng chờ của **nhà hát** (73) , trong lúc người ta đang tập vở **nhạc kịch** mà **buổi diễn** đầu tiên sẽ là ngày mai. May thay chỉ có ít **khán giả** (76) trong phòng. Những người khốn khổ ấy đã lánh ra **ban công** (77) , nơi những **lính cứu hỏa** (86) dũng cảm đến cứu họ bằng thang và dây chão.","t11-c2-06-1":"6. — Dưới **hàng cột** (78) , nơi tấm **áp phích** (79) báo buổi diễn, ta thấy các **nhạc công** (81) của **dàn nhạc** (80) chạy ra, mang theo nhạc cụ của mình : **vĩ cầm** (81) , **sáo** (82) , **trung hồ cầm** (83) , **kèn trombon** (84) , **trống** (85) , v.v. Người ta cố cứu một phần **đồ đạc** (87) .","t11-c2-07-1":"7. — **Nam diễn viên** (89) và **nữ diễn viên** (88) , **ca sĩ nam** và **ca sĩ nữ** đã phải chạy ra với **trang phục** (90) sân khấu của mình. Người hát giọng nam cao kể cho một **nhà báo** (92) nghe sự việc đã xảy ra thế nào. **Phóng viên** đã chạy đến ngay từ phút đầu cùng các nhà chức trách : **quan sứ** (91) , **thị trưởng** (93) , **cảnh sát trưởng** (94) và một **quan tòa** (95) , những người sẽ điều tra để quy trách nhiệm.","t12-apar-1":"BẢNG Số 12 Nhà ga. — Đường sắt. — Tàu thuyền. Chú thích. — *Bảng giờ dùng ở mỗi nước một khác, nên chúng tôi lấy làm ví dụ giờ của* **bảng Pháp.**","t12-01-1":"1. — Em vừa đi một chuyến qua nước Đức. Trước khi đi, em đã mua một cuốn **sách giờ tàu** (15) để biết giờ khởi hành của các chuyến. Sau khi thấy rằng chuyến tiện nhất rời Pa-ri lúc chín giờ tối và đến Xtơ-rát-bua lúc một giờ mười ba, em sửa soạn hành trình, và hôm sau em nhờ người đưa ra ga.","t12-02-1":"2. — Khi em vào sảnh khởi hành lớn, sau lưng một **linh mục** (2) già ở nhà quê xách tay chiếc **túi hành lý** (3) của mình, thì đã có rất nhiều **hành khách** (1) đến trước.","t12-02-2":"Vì muốn gửi một **bức điện (điện tín)** (5) , em nhờ một **người soát vé** (6) chỉ cho **phòng điện tín** (4) .","t12-03-1":"3. — Trước khi vào **phòng đợi** (7) , em đi mua một tấm **vé** (9) khứ hồi.","t12-04-1":"4. — Em không phải chờ lâu ở **quầy vé** (8) , vì có ít người. Một **người lính** (10) đi phép đã nhã nhặn nhường lượt cho em, nên em còn đủ thì giờ hỏi vài điều nơi **trưởng ga** (13) , người đang trò chuyện với **viên cảnh sát** (12) phụ trách trật tự và với **người hiến binh** (11) trực.","t12-tit-1":"Gửi hành lý.","t12-05-1":"5. — Sau khi mua một tờ báo ở **ki-ốt bán báo** (14) , em cho cân và gửi **hành lý** (17) của mình, thứ mà một **người khuân vác** (16) vừa chở tới bằng **xe đẩy** (19) ; **người nhân viên** (22) phụ trách **cân** (21) cho em biết cái hòm của em nặng ba mươi lăm ki-lô, thành ra **quá cước** năm ki-lô, và em phải trả thêm ở **quầy hành lý** (23) .","t12-06-1":"6. — Vì đến quá sớm, em có thì giờ quan sát dòng người đi lại trong nhà ga. Người thì gửi hoặc lấy lại hành lý xách tay ở **chỗ gửi đồ** (25) ; người khác xem **bảng giờ tàu** (26) . Những hành khách vừa đến vội vã ra **cửa ra** (32) , tay xách **va-li** (24) . Vài người đợi ở **chỗ trả hành lý** (27) và trình **phiếu** (29) để lấy hòm, **thùng** (28) hay **giỏ** (30) của mình.","t12-07-1":"7. — **Nhân viên thuế quan** (33) xem xét kỹ các kiện hàng để biết có gì phải khai không.","t12-08-1":"8. — Vài hành khách đi về phía **quầy giải khát** (34) , nơi **người phục vụ** (35) tất bật phục vụ họ. Họ phải vội, vì **chuyến tàu** (36) này là tàu tốc hành, không đỗ lâu ở ga.","t12-09-1":"9. — Rồi em ra sân ga khởi hành và tìm một **toa** (37) đi thẳng để khỏi phải đổi toa dọc đường. Em lên một toa có hành lang, gồm một **khoang** (38) dành cho người hút thuốc và một khoang dành riêng cho « các bà đi một mình ».","t12-tit-2":"Khởi hành trong đêm.","t12-10-1":"10. — Sau khi bước lên **bậc lên xuống** (40) , khép **cửa toa** (39) , kéo **rèm** (41) lên và đặt hành lý xách tay lên **giá lưới** (43) , em ngồi xuống **ghế băng** (42) . Thấy **người thắp đèn** (44) châm đèn, em nghĩ mình sẽ phải qua đêm trên toa nên gọi người phụ trách cho thuê **gối** (45) để xin một chiếc.","t12-11-1":"11. — Người soát vé đến kiểm tra vé. Em hỏi ông sao chưa khởi hành, vì đã đến giờ. Ông trả lời rằng **trưởng tàu** (46) còn bận cho xếp xe đạp vào **toa hành lý** (47) . Hơn nữa, người ta chưa thay hết các bình sưởi chân (48) .","t12-12-1":"12. — Nhưng chúng em sắp đi rồi, vì **người thợ đốt lò** (50) , trên chiếc **tăng-đe** (49) của mình, đang lấy than để khơi lửa cho **đầu máy** (54) , và **người lái tàu** (51) chỉ còn chờ tín hiệu của **phó trưởng ga** (52) đang đứng trên **sân ga** (53) .","t12-13-1":"13. — **Nồi hơi** (56) của đầu máy gầm lên trầm đục; **ống khói** (55) phun ra từng luồng khói lẫn **hơi nước** (60) . Một hồi **còi** (59) chói tai vang lên và những **pít-tông** (58) bắt đầu chuyển động, làm quay những **bánh xe** (57) của cỗ máy nặng nề.","t12-tit-3":"Lên đường!","t12-14-1":"14. — Tốc độ đoàn tàu lao trên **đường ray** (64) tăng dần; những **sân ga** (65) biến mất; chúng em vượt qua **nhà vệ sinh** (66) , rồi những toa đỗ trên một **đường** (63) khác : những **toa nằm** (67) , một **toa ăn** (68) , một **toa thư** (69) .","t12-15-1":"15. — Rồi **nhà ga hàng hóa** (71) lướt qua trước mắt chúng em. Dưới các nhà kho, nhân viên chất **hàng hóa** (72) gửi theo tàu chậm. Những **công nhân dồn toa** (76) , gần **tháp nước** (73) , đang dồn những **toa chở súc vật** (75) và **toa sàn** (79) để lập một **đoàn tàu hàng** (80) .","t12-16-1":"16. — Chúng em qua chiếc **ghi** (78) cuối cùng, cạnh đó là người bẻ ghi; chúng em vượt qua **đĩa tín hiệu** (86) và nhà ga khuất dần phía xa.","t12-17-1":"17. — Chẳng bao lâu chúng em lên **cầu sắt** (74) bắc qua **con sông** (81) . Qua cầu, chúng em chạy dọc con sông, trên đó những **tàu kéo** (82) khỏe kéo những chiếc **xà lan** (83) nặng. Chúng em còn thấy một **tàu chở khách** (84) đúng lúc nó sắp cập vào **bến nổi** (85) .","t12-18-1":"18. — Sau khi lao qua mấy nhà ga, chúng em chui qua vài **đường hầm** (87) và bỏ lại sau lưng vô số **nhà nhỏ** (88) của **những người gác chắn**. Được nhịp lắc của đoàn tàu ru, em ngủ thiếp đi rất say.","t12-tit-4":"Ga Deutsch-Avricourt.","t12-19-1":"19. — Em bị đánh thức đột ngột bởi tiếng một nhân viên hô : « Deutsch-Avricourt (*) ! Mời tất cả xuống tàu! » Đó là cuộc khám của hải quan và mọi thủ tục phiền phức nơi biên giới. Em phải chỉnh đồng hồ của mình theo chiếc **đồng hồ lớn** (89) của nhà ga, vốn chạy nhanh năm mươi lăm phút; vừa tỉnh dậy, em khó phân biệt được **kim dài** (90) với **kim ngắn** (91) ; chính cái **mặt đồng hồ** (92) cũng mờ mịt vì sương sớm.","t12-20-1":"20. — Trong lúc nhân viên hải quan khám xét, em vừa ngáp vừa đánh vần những tấm **áp phích** (93) dán trên tường nhà ga. Em ăn sáng cho qua thì giờ, xem bản đồ **mạng đường sắt** (94) nước Đức để biết còn bao xa nữa mới tới Xtơ-rát-bua, rồi trở lại toa của mình, lòng phấn chấn vì hy vọng sắp đến đích của chuyến đi.","t13-apar-1":"BẢNG Số 13 Khách sạn. — Nhà hàng. — Quán cà phê.","t13-01-1":"1. — Đến Roay-ăng chiều hôm qua, em trọ ở « *Khách sạn Đại Dương* », nơi một người bạn đã giới thiệu cho em.","t13-01-2":"Người ta cho em một **căn phòng** (2) đẹp ở **tầng hai** (1) , nơi em đã ngủ rất ngon (*) .","t13-02-1":"2. — Sáng nay, khi ra khỏi phòng, nơi **chị hầu phòng** (3) đã mang bữa sáng lên, em sang **phòng hút thuốc** (5) , cũng dùng làm **phòng đọc** (4) , để xem **báo** (6) và hút một điếu **thuốc lá** (8) . Đọc xong, em xuống bằng **thang máy** (9) và đi dạo trong thành phố.","t13-03-1":"3. — Vì quên hỏi **người tiếp tân** (12) của khách sạn mấy giờ thì dọn bữa ở **bàn ăn chung** (11) , em về sớm và nhân dịp ấy đi tắm ở **phòng tắm** (10) của khách sạn. Rồi em trở lại **quầy** (15) để gọi điện cho một người bạn. Nhưng **máy điện thoại** (13) đang bận; thấy em lúng túng, **chị thu ngân** (14) , người đang ghi một **hóa đơn** (17) vào **sổ khách trọ** (16) , nhờ **người coi cửa** (18) sai **chú bồi** (19) đi làm việc ấy giúp em bằng **xe đạp** (20) .","t13-04-1":"4. — Em cảm ơn chị và ra ngoài để cho tiền **người khuân vác** (24) (người làm công việc nặng), người đã chở từ nhà ga về, trên chiếc **xe kéo tay** (25) của mình, **hộp mũ** (26) , **va-li** (27) và **túi hành lý** (28) của em. **Người đưa thư** (21) vừa đến, trao cho em một **lá thư** (22) .","t13-05-1":"5. — Em còn nán lại một lúc trên bậc cửa, gần **thùng thư** (23) , để nhìn cảnh đi lại ngoài phố. **Người đánh xe** (30) của chiếc **xe ngựa chở khách** (29) đang chất lên xe chiếc **hòm** (31) của một **người khách** (32) mà **ông chủ khách sạn** (33) đang tiễn. Một **chú đưa điện tín** (35) trẻ thong thả mang đến một **bức điện** (34) cho một khách của khách sạn; một **khách du lịch** (36) , đeo chéo vai chiếc **máy ảnh** (38) , đang xem cuốn **sách hướng dẫn** (37) của mình.","t13-tit-1":"Giờ ăn trưa.","t13-06-1":"6. — Trước hàng rào sắt, một **người chạy việc** (39) thản nhiên ngủ gà ngủ gật giữa mấy cái **móc gánh** (40) và cái **hộp đánh giày** (41) của mình, trong khi một **cô thợ giặt** (42) trẻ, mang một **giỏ** (43) đồ vải lớn, cười vẻ mặt trịnh trọng của **người quản lý nhà ăn** (44) đang đứng gần cửa.","t13-07-1":"7. — Trông thấy **người nấu bếp** (45) , người vừa ra khỏi **bếp** (47) của mình ở **tầng hầm** (48) để sai một **chú phụ bếp** (46) đi làm việc vặt, em nhớ ra rằng giờ ăn trưa sắp đến, và em vào nhà ăn, băng qua cái sân nơi một **người lái xe** (50) đang cho **ô-tô** (49) của mình vào chỗ đỗ, trong khi một **thợ máy** (52) sửa, theo lời chỉ dẫn của **người đi xe** (53) , một chiếc **xe ba bánh chạy dầu** (51) vừa gặp tai nạn.","t13-08-1":"8. — Em hỏi một **chú bồi** (54) nhỏ đang bưng những **cốc bia** (55) xem bàn ăn chung có ở dưới hiên không, và vì chú trả lời có, em chọn chỗ ở một trong các bàn và gọi một bữa ăn tuyệt hảo.","t13-tit-2":"Một bữa trưa tuyệt hảo.","t13-09-1":"9. — Người bồi mang đến cho em **thực đơn** (*) bữa trưa và danh sách rượu vang. Em chọn và gọi làm **món khai vị** món **tôm** với **bơ**, rồi làm món đầu, **lòng bò hầm kiểu Caen**. Em không ăn **cá**, nhưng gọi một phần **đùi** cừu non và, làm **món rau**, **rau bina** nấu kem. Sau đó, vì không món nào trong các **món ngọt** hợp ý em, em bảo mang lên nhiều thứ tráng miệng khác nhau : **phô mai**, **trái cây** và **bánh quy**. Em còn thêm một chai **rượu vang** Saint-Émilion tuyệt hảo và, rất hài lòng về bữa ăn, em rời bàn sau khi cho **người bồi** (57) một khoản **tiền thưởng** (59) hậu hĩnh.","t13-10-1":"10. — Thấy em sắp đi, **người quản lý** (60) mời em lên ban công để ngắm quang cảnh tuyệt vời của **Đại dương** (62) . Xa xa thấy những chiếc **thuyền** (63) đánh cá nhỏ, những chiếc **thuyền buồm** (64) và một chiếc **tàu khách** (65) khổng lồ mà bóng đen nổi bật trên nền **mây** (67) trắng ở **chân trời** (66) . Một làn gió nhẹ làm bay **lá cờ** (70) cắm trên **biển hiệu** (69) của **sảnh** (68) .","t13-tit-3":"Giải trí.","t13-11-1":"11. — Cảnh ấy thú vị đến nỗi em quyết định ngày mai sẽ lên sân thượng của quán cà phê, mang theo một chiếc **ống nhòm** (71) hoặc một chiếc **kính viễn vọng** (72) .","t13-12-1":"12. — Rời ban công, em sang quán cà phê của khách sạn để uống một **thức uống** (73) và chơi một **ván bi-a** (75) . Em đi thẳng qua phòng cà phê, nơi nhiều khách đang chơi **cờ vua** (78) , **cờ đam** (79) , **đô-mi-nô** (80) , **cờ tào cáo** (81) hoặc **bài** (82) , rồi lên thẳng **phòng bi-a** (74) .","t13-13-1":"13. — Khi ván đấu xong, em xuống tầng trệt và xin người bồi một chiếc **phong bì** (84) , ít **giấy** (83) , một con **tem** (85) , một cái **ngòi bút** (87) và ít **mực** (86) để viết thư.","t13-13-2":"Rồi em gọi một **người đánh xe** (92) có chiếc **xe** (88) đỗ trước quán cà phê. Em hỏi giá theo giờ hay theo cuốc và, khi thỏa thuận xong, ông mở **cửa xe** (89) cho em và mời em lên. Ông trèo lại lên **ghế ngồi** (91) của mình, cho ngựa chạy bằng một cái vung nhẹ chiếc **roi** (93) , và chúng em lên đường cho một chuyến dạo chơi thú vị.","t14-apar-1":"BẢNG Số 14","t14-tit-1":"Đường phố. — Người buôn bán.","t14-01-1":"1. — Bạn em, Gioan, ở nhà quê, đến chơi nhà em ba ngày. **Cho đến lúc ấy** bạn ấy chưa có dịp thấy một thành phố lớn; vì thế chúng em dùng cả ngày để đi dạo, và em giảng cho bạn những gì bạn chưa biết.","t14-02-1":"2. — Trước hết chúng em đi thăm **đài thiên văn** (1) , nơi làm bạn ấy rất thích thú. Khi về theo **con phố** (3) có **nhà tắm hơi kiểu Thổ** (2) , chúng em gặp một **đám ma** (4) . Đi trước **đoàn đưa tang** là **hàng giáo sĩ**, dẫn trước **xe tang** chở chiếc **quan tài**. Rất nhiều bạn bè đi cùng gia đình **để tang**.","t14-02-2":"Sau khi đoàn đưa tang qua rồi, chúng em băng qua phố trước **quán bia** (5) lớn, nơi nhiều **khách** đang uống **bia** trên sân thượng, dưới bóng tấm **mái hiên kính** (6) .","t14-03-1":"3. — Gioan rất ngạc nhiên về tấm **huy hiệu** treo giữa cửa hàng của **người bán rượu mạnh** (7) và cửa hàng của **người bán nhạc cụ** (10) . Bạn hỏi em nó nghĩa là gì; em trả lời rằng nó chỉ **tòa lãnh sự** (8) Anh, và em chỉ cho bạn thấy **ông lãnh sự** (9) đang đứng trên ban công.","t14-tit-2":"Các tủ kính.","t14-04-1":"4. — Dĩ nhiên chúng em dừng lại trước tủ bày **nhạc cụ**, những chiếc **đàn hạc phong cầm**, **đàn ống** và **đàn dương cầm**; chúng em xem những bìa có tranh của các **bản nhạc** và các **bản soạn** cho dương cầm, và thán phục cây **đàn lia** bằng gỗ thếp vàng dùng làm biển hiệu.","t14-05-1":"5. — Những đám bụi do **người quét đường** (11) và **xe quét đường** (12) bốc lên buộc chúng em phải đi nhanh qua trước những bộ **bàn ghế** đẹp của **người bán đồ gỗ** (13) và trước tủ bày **bếp lò** và **đèn** của **hàng kim khí** (14) .","t14-06-1":"6. — Vả lại, ở chỗ ấy chúng em buộc phải rời vỉa hè, vì nó bị chắn bởi những kiện hàng người ta dỡ từ một chiếc **xe dọn nhà** (16) để đưa vào một **cửa hàng** (15) vừa được thuê.","t14-06-2":"Việc ấy làm chúng em không thấy được những cỗ xe đẹp của **người đóng xe** (17) , nhưng không ngăn chúng em dừng lại xem **người đóng kiện** (19) đang đóng một cái thùng cho người hàng xóm của mình, **người bán xe đạp và ô-tô** (18) . Sau đó, vì đã hơi muộn, chúng em về nhà.","t14-tit-3":"Dạo phố.","t14-07-1":"7. — Hôm sau, mẹ em đề nghị cho Gioan đi chụp ảnh, rồi giao em đưa bạn đến nhà **thợ ảnh** (20) . Sau bữa trưa, chúng em đến **xưởng** của người nghệ sĩ ấy, và phải chờ khá lâu. Để giết thì giờ, chúng em ngắm những **bức chân dung** (22) treo trên tường.","t14-07-2":"Đến lượt chúng em, công việc không lâu, và vừa khi bạn em ngồi làm mẫu xong trước chiếc **máy ảnh** (21) , chúng em xuống nhà.","t14-08-1":"8. — Ở tầng một, qua cánh cửa để ngỏ của **thợ cắt tóc** (23) , chúng em thấy người làm của ông đang cắt tóc cho một người khách.","t14-08-2":"Ra đến phố, chúng em đi qua trước **hàng thuốc lá** (24) . Gioan thích thú với chiếc **đèn lồng** (25) đỏ và cái **tẩu to** dùng làm **biển hiệu** (26) đến nỗi bạn ấy đâm sầm vào hai ông già đang trò chuyện và **hít thuốc bột** (27) .","t14-tit-4":"Hàng bánh ngọt.","t14-09-1":"9. — Những tờ **giấy bạc** và những đồng **tiền kim loại** của mọi nước bày trong **tủ kính** của **người đổi tiền** (29) giữ chân chúng em một lát, nhưng vì đã đến giờ ăn xế, chúng em vào **hàng bánh ngọt** (31) mà không dừng lâu hơn.","t14-10-1":"10. — Trước tất cả những **món quà miệng** bày trong cửa hàng — **bánh ngọt**, **bánh mật ong**, **bánh quy** và đủ loại **kẹo** — chúng em khó mà chọn được. Cuối cùng Gioan chọn **bánh su kem**, còn em chỉ lấy một chiếc **bánh nhân anh đào** nhỏ, vì đồ ngọt **làm em đau răng** và em chẳng muốn đi thăm **nha sĩ** (30) quá thường.","t14-tit-5":"Máy chữ.","t14-11-1":"11. — Để cho bạn em xem một chiếc **máy chữ** mà bạn ấy đã nghe nói nhưng chưa biết, chúng em vào **văn phòng** (32) của **anh họ** (34) em. Chúng em thấy anh đang đọc thư cho **người thư ký** (35) , một **người tốc ký**. Vừa đọc xong một lá thư thì một **người đánh máy** (33) chép lại ngay bằng máy. Vì không muốn làm gián đoạn công việc của người bà con, chúng em chỉ ở lại chỗ anh vài phút.","t14-12-1":"12. — Phía dưới văn phòng của anh họ em có một **hiệu đồng hồ và nữ trang** (37) lớn, chủ hiệu còn là thợ kim hoàn. Cửa hàng lộng lẫy của ông chứa nhiều **đồng hồ**, **đồng hồ quả lắc**, **đồng hồ bỏ túi**, **dây chuyền** và những món **nữ trang** quý, chẳng hạn **chuỗi ngọc trai**, **vòng tay** vàng, **hoa tai** và **nhẫn** nạm **đá quý** và **kim cương**. Một trong các tủ kính dành riêng cho **đồ vàng bạc** và chứa một bộ sưu tập lớn **bộ đồ ăn** bằng bạc.","t14-13-1":"13. — Rẽ ở góc phố, em nhận thấy người ta đã đổi tấm **biển** (36) gắn cạnh **số nhà**. Em sắp nói to điều ấy thì nghe tiếng nhạc vui của **đội** quân nhạc. Chúng em chạy ra đón trung đoàn, không nghĩ rằng **nó** sắp đi qua trước cửa hàng của **người bán mũ** (39) và **người bán găng tay** (40) , và rằng đứng trước tủ kính của **người bán kính** (38) , đầy **kính kẹp mũi**, **kính đeo** và **ống nhòm**, thì chúng em cũng xem được cuộc diễu hành chẳng kém.","t14-tit-6":"Cuộc diễu hành.","t14-14-1":"14. — Đi đầu **trung đoàn** (41) là **người chỉ huy đội trống** (42) , theo sau là những người **đánh trống** (43) , những người **thổi kèn hiệu** (44) và cả **ban quân nhạc**. **Viên tướng** (45) , đang ở trên quảng trường cùng sĩ quan tùy tùng, đã dừng lại gần **vòi phun** (49) của **bể nước** (48) để dự **cuộc duyệt binh**.","t14-14-2":"**Các sĩ quan tham mưu** (46) , **viên đại tá** và **viên trung tá** chào ông bằng kiếm. **Các thiếu tá** đi đầu **tiểu đoàn** (47) của mình và mỗi **đại úy** chỉ huy **đại đội** của mình, trong khi các **trung úy**, **thiếu úy** và **hạ sĩ quan** đứng vào chỗ thường lệ bên cạnh quân mình.","t14-15-1":"15. — Rất nhiều người qua đường tụ lại ở **ngã tư** (50) ; những người buôn bán, **người bán ô** (51) , **thợ nhuộm** (53) và **người bán súng** (54) ra xem **lính**. Mọi thứ xe cộ — **xe ngựa thuê** (52) , **xe nhà** (57) và cả **xe téc tưới đường** (56) — đều đỗ dọc vỉa hè.","t14-tit-7":"Cảnh đường phố.","t14-15-2":"Một **người chào hàng** (55) xách tay những **hộp hàng mẫu** của mình vội vã băng qua phố, và những người ngồi trên **tầng trên** (59) của chiếc **xe khách** (58) quay lại để xem cho rõ. Một **người hát rong** (60) nghèo với chiếc **đàn quay** (61) của mình phải ngừng **bài hát**, vì tiếng trống át mất giọng ông.","t14-16-1":"16. — Khi trung đoàn đến trước **cửa hàng vải** (64) , những **cô thợ may** (63) và những **thợ may** (62) bỏ **máy khâu** và công việc để nhìn qua cửa sổ. **Người chủ hiệu** (65) , vừa bày ra những bộ **quần áo** (66) mới trên **giá hàng** của mình, phải cho đem vào trong những tấm **dạ** (67) và những tấm **vải** bày trên vỉa hè, gần **miệng cống** (68) , sợ đám đông làm đổ; và ngay cả một **người bán hàng rong** (69) già, người mà một bà gác cổng đang mặc cả mua **tất**, cũng phải vào một hành lang để bán cho xong.","t14-16-2":"Chúng em theo trung đoàn đến tận doanh trại, **và**, rất hài lòng về ngày hôm ấy, chúng em về nhà đúng giờ ăn tối.","t14-tit-8":"Các nghề nghiệp.","t14-17-1":"17. — Hôm sau, cha em đề nghị chúng em đi thăm nhà in của tờ báo thành phố. Chúng em hăng hái nhận lời.","t14-17-2":"**Người chủ nhà in** vừa là **người bán sách** (70) **(= người bán sách)**, vừa là **nhà xuất bản**, **người bán giấy** và **thợ đóng sách**. Ông đã đặt ở tầng một **tòa soạn** (71) của tờ báo, cùng với **xưởng khắc**, nơi làm việc của những **thợ in đá** (72) và **thợ khắc đồng** (73) , và sau cùng **xưởng sắp chữ**, nơi có những **thợ sắp chữ** (74) . Chính **nhà in** (75) , những **máy in** và các máy móc khác thì ở tầng trệt.","t14-tit-9":"Gioan hỏi rất nhiều.","t14-18-1":"18. — Ra khỏi nhà in, Gioan rất ngạc nhiên dừng lại trước một cái hộp nhỏ có kính gắn trên một cây cột, đối diện cửa hàng của **người bán đồ khâu vá** (77) , và hỏi nó dùng để làm gì. Cha em giảng cho bạn ấy rằng đó là một **chuông báo cháy** (76) . Vả lại, mọi thứ trong thành phố đều làm bạn em kinh ngạc : từ chiếc **vòi nước công cộng** (78) bằng đá đơn sơ và chiếc **xe ba bánh chở hàng** (80) nhẹ do một **chú bồi** (79) mặc chế phục đạp, cho đến chiếc **xe thư** (81) .","t14-19-1":"19. — Trong lúc cha em rời chúng em một lát để nói chuyện với **viên thu thuế** (83) , người đang dừng lại trò chuyện với một **luật sư** (82) và một **chưởng khế** (84) , chúng em vui thú đưa mắt theo dòng người đi lại trên phố. Đủ mọi hạng người đi qua trước mặt chúng em : một **người làm bánh** (85) , mang trong giỏ một chiếc **bánh nhân thịt** tuyệt đẹp, đi sau một **người bán quần áo cũ** (86) ; một **người thắp đèn đường** (87) trò chuyện với một **người coi khí đốt** (88) ; một **nữ tu** (89) , tay dắt một cô bé mồ côi, đang về tu viện của mình.","t14-tit-10":"Trên đường về.","t14-20-1":"20. — Đúng lúc cha em trở lại với chúng em, Gioan cười phá lên khi thấy khuôn mặt lem luốc và bộ dạng kỳ quặc của hai **người nạo ống khói** (91) đầy bồ hóng.","t14-21-1":"21. — Em muốn mua của **người bán hoa** (92) một chậu cây cho mẹ, nhưng cha em bảo rằng nó sẽ nặng lắm, và tốt hơn nên mua **cam**. Chúng em lại gần **bà hàng** (94) và, khi **cô gia sư** (93) đang chọn cho học trò của mình mua xong, chúng em được phục vụ.","t14-22-1":"22. — Trên đường về nhà, chúng em gặp mấy người quen : một bà bạn già của gia đình, tựa tay vào **người bạn cùng đi** (95) của bà, ông **kỹ sư** (96) cầu đường, và một chị họ của em cùng **người giữ trẻ** (98) của chị.","t14-22-2":"Rồi chúng em gặp **bà thợ mũ** (97) của mẹ em và hai **nhà tu** (99) lạ đến thành phố, họ lại gần hỏi cha em đường ra ga.","t15-apar-1":"BẢNG Số 15","t15-tit-1":"Chợ. — Thức ăn.","t15-01-1":"1. — Phần lớn những người buôn bán cung cấp cho ta thức ăn cần thiết đều tụ họp dưới **nhà lồng** (1) của **chợ có mái** hay ở những phố lân cận.","t15-02-1":"2. — **Hàng thịt lợn** (2) , bán **giăm bông** (3) , **dồi tiết** (4) , **xúc xích** (5) , **dồi lòng** (6) và **thịt ba chỉ muối** (7) , đứng cạnh **bà hàng bơ và phô mai** (8) , mà quầy bày đầy **phô mai Hà Lan** (9) vỏ đỏ, **phô mai ca-măng-be** (10) , **bánh phô mai gờ-ruy-e** (11) và những **tảng bơ** (12) tươi.","t15-03-1":"3. — Trước mặt bà, một **bà hàng rau** (13) mời khách những quả **cà chua** (14) đẹp, những cây **súp lơ** (15) , **xà lách** (16) , **bắp cải** (17) , **bí ngô** (19) , **dưa vàng** (18) và cả **nấm** (20) . Nhưng một **người giao bia**, người đã dừng chiếc **xe giao hàng** (21) chở đầy **thùng bia** (22) ngay trước quầy bà, làm khách của bà không lại gần được. Một chị làm vườn mang đến cho bà một giỏ **a-ti-sô** (23) .","t15-tit-2":"Bán và mua.","t15-04-1":"4. — Ở chợ, không khí thật náo nhiệt, vì đã đến giờ **bán đấu giá** (24) . Những **bà nội trợ** (26) đến đây mua sắm dừng lại khi đi qua quầy của **bà hàng lòng** (25) để mua **lòng bò** hoặc một cái **đầu bê**.","t15-05-1":"5. — Một **người nấu bếp** (27) béo đang mặc cả một con **cá ngừ** rất đẹp ở hàng **bà bán cá** (28) , người tùy ý nâng giá của mình. Bà nhận được rất nhiều **lươn**, **cá bơn**, **cá hồi** và **cá chép**. **Cá tuyết** và **trai** của bà rất tươi.","t15-tit-3":"Rẻ và đắt.","t15-06-1":"6. — **Bà hàng gia cầm** (29) , ngồi cạnh bà, rất có lương tâm. Khi bà bán một con **gà tây**, một con **ngỗng**, một con **vịt** hay chỉ một con **gà giò**, bà chỉ đòi đúng giá.","t15-07-1":"7. — Ở góc quảng trường, trên tầng một, mới đây một **người bán vải** (30) đã mở hàng, nơi khách mua bao giờ cũng chắc tìm được đủ loại **khăn trải bàn**, **khăn ăn**, **tạp dề** và **khăn lau** rất đẹp. Cùng tầng ấy, một **thợ làm dao** (31) đã mở xưởng của mình. Ông mài **dao** cho các bà hàng trong nhà lồng và làm cho những người làm vườn những cái **liềm quắm** bằng thứ **thép** cứng nhất.","t15-tit-4":"Hàng tạp hóa.","t15-08-1":"8. — Dưới xưởng của ông, mới đây đã mở một cửa hàng thực phẩm lớn. Nó không còn là **hàng tạp hóa** (32) nhỏ bé và tầm thường thuở trước, chỉ bán những thứ thông dụng : **chè** (33) , **sô-cô-la** (34) , **đường bánh** (37) và **xà phòng** (38) . Ở đó người ta bán đủ thứ : **bánh quy khô**, **đồ hộp** (35) , **rượu mạnh** (36) , **rượu rum**, **rượu cô-nhắc**, **rượu anh đào**, **rượu hồi** và **rượu cam**. Ở đó cũng tìm được thịt thú rừng : **thỏ rừng** (39) , **chim hét** (40) , **gà gô** (41) , **chim cút** (42) , **vịt trời** (43) hay **gà lôi** (44) , cũng dễ như tìm những thứ quả xứ nóng như **chuối** (46) và **dứa**.","t15-09-1":"9. — Một **người bán hàng** (45) rất ân cần luôn sẵn sàng đưa thứ khách muốn : **mứt** (47) nho hay mứt mộc qua, **mỡ** (48) , **dưa chuột muối** (49) hay **cá mòi** (50) ướp muối.","t15-09-2":"Điều ấy rất tiện cho những **bà khách** (51) , những người tìm được, bên cạnh các thứ thông dụng nhất, cả những của đầu mùa hiếm nhất và những trái cây ngon nhất : **lê** (52) mọng nước, **mận** (53) , **nho** (54) , **đào** (55) , **hạnh nhân** (56) và **hồ đào** (57) .","t15-tit-5":"Khách hàng.","t15-10-1":"10. — **Gạo** (58) và **đậu lăng** (59) để cạnh thùng **cá trích** (60) hun khói; **khoai tây** (61) và **đậu** (63) nằm bên **táo** (62) , **sung** (64) , **mận khô** (65) và **hạt phỉ** (66) . Trong cửa hàng ấy có **trứng** (67) tươi và **ô liu** (68) ; vì thế những chiếc **giỏ** (70) và những chiếc **túi lưới đi chợ** (73) đầy lên rất nhanh.","t15-11-1":"11. — **Cà phê** (72) của hiệu tuyệt hảo ấy đã được các **chị giúp việc** (69) và các **chị bếp** khen ngợi xứng đáng, vì chính **ông chủ hiệu tạp hóa** (71) già rang nó rất cẩn thận.","t15-tit-6":"Cảnh phố chợ.","t15-12-1":"12. — Không phải ai đến chợ cũng để mua sắm. Trong dòng người nên thơ trên con ngõ dẫn tới nhà lồng, ta thấy đủ hạng người. Bên cạnh một **người làm hàng thịt** (75) vui vẻ đang đẩy trước mặt chiếc **xe cút kít** (74) , kìa hai người lính nghỉ phép rất tự hào khoe bộ quân phục sáng chói của mình : anh **kỵ binh nhẹ** (76) với chiếc **áo dôn-man** xanh và chiếc **mũ trụ** có chùm lông, và anh **cai lính Bắc Phi**, với chiếc quần phồng và cái đầu đội **mũ phớt đỏ**.","t15-13-1":"13. — **Người làm bánh mì** (80) , đứng trên bậc cửa **lò bánh mì** (78) , vừa nhào xong bột **bánh mì** (79) của mình và lấy ra khỏi lò những chiếc **bánh sừng bò** (81) , những chiếc **bánh mì sữa** (82) và những chiếc **bánh mì tròn** (83) đang bày trong tủ kính.","t15-14-1":"14. — Trên lò bánh mì ở một **cô thợ may đồ vải** (84) khéo tay, người thuê nhiều **cô thợ thêu** (85) . Cạnh cô ở một **chị thợ là** (86) , người hồ **đồ vải** (88) sau khi giặt và phơi khô, rồi là nó bằng chiếc **bàn là** (87) của mình.","t15-tit-7":"Thịt, cá và rau.","t15-15-1":"15. — Ở **hàng thịt** (89) , đặt ở tầng trệt, người ta bán đủ loại **thịt** : **thịt cừu** (90) , **thịt bò** (94) hay **thịt bê** (92) , dưới dạng **đùi cừu**, **bít tết**, **thịt quay** và **sườn**. **Người làm hàng thịt** (93) lọc tất cả những thứ thịt ấy và để riêng ra những **xương có tủy** (96) . Ở cửa hàng thịt có một **bà hàng hàu** (97) bán **hàu** (98) . Bà tách vỏ nếu khách muốn.","t15-16-1":"16. — Tất cả những người buôn bán ấy đều đóng môn bài hay thuế chỗ; vì thế **người cảnh sát** (100) không thương xót đuổi những **bà bán rau rong** (99) đáng thương, những người cạnh tranh với họ bằng cách rong ruổi trên những chiếc xe đẩy chở **cà rốt**, **củ cải đỏ**, **củ cải**, **tỏi tây** hay những **bó măng tây**, **đậu Hà Lan** tươi, **rau bina**, **rau chua**, **cải xoong** và **rau mùi tây**.","t15-tit-8":"Coi chừng cảnh sát!","t15-17-1":"17. — Cậu bé bán **tỏi** (101) và **hành** biết rất rõ rằng cậu cũng không được phép bán hàng gần chợ. Cậu bỏ chạy, liều làm đổ giỏ **cua**, **tôm càng** và **tôm** của **người bán** (102) **tôm hùm gai** và **tôm hùm**.","t15-18-1":"18. — Ai nấy đều nhốn nháo và ồn ào; nhưng điều đó không ngăn ta nghe rõ tiếng rao của **người thợ kính** (103) rong, cũng như tiếng gọi của **người bán than** (104) vừa rời chiếc xe của mình mấy phút để giao một **bao than** (105) .","t16-apar-1":"BẢNG Số 16 Cửa hàng lớn. — Chợ phiên. — Đồ chơi.","t16-01-1":"1. — Năm mới sắp đến. Các cửa hàng lớn đã sửa soạn những quầy bày **đồ chơi** (1) và **quà Tết**.","t16-01-2":"Em xin ông nội dẫn em đến chợ phiên để xem cuộc trưng bày đẹp đẽ ấy, và ông đã nhận lời.","t16-02-1":"2. — Trước hết chúng em dừng lại trước những tấm bảng treo vũ khí đẹp, trên đó có một khẩu **súng**, một chiếc **mũ lưỡi trai cứng**, một thanh **gươm**, một chiếc **thắt lưng đeo kiếm** và một đôi **cầu vai**, hoặc một chiếc **mũ sắt**, một tấm **áo giáp** (3) và một khẩu **súng lục** (4) . Tất cả những thứ ấy làm em thích thú hơn nhiều so với những chiếc **đèn pha** (2) .","t16-tit-1":"Những thứ đẹp mắt.","t16-03-1":"3. — Cùng quầy ấy có một **người lính gác** (5) đứng trong **chòi canh** của mình; anh ta như đang canh trước cả một vườn thú bằng bìa. Ở đó có biết bao là con vật : một con **vẹt** (6) trên cây đậu, một con **tê giác** (7) có sừng trên mũi, một con **tuần lộc** (8) , một con **đà điểu** (9) , một con **khỉ** (10) đang cắn quả hồ đào, một con **cáo** (11) tha con gà mái, một con **cá sấu** (12) há đôi hàm khổng lồ, một con **lạc đà** (13) , một con **chó săn thỏ** (14) thanh nhã, một con **báo đen** (15) , rồi hai con vật em không biết và người ta bảo là con **chồn** (16) và con **linh cẩu** (17) . Ở đó cũng có một con **leo-pa** (18) và một con **sói** (21) ; ngay gần đó là những con **chuột** (19) nhỏ xinh và những con **chuột nhắt** (20) tí hon bằng cao su. Sau cùng, một con **hà mã** (22) và một con **lạc đà một bướu** (23) khép lại bộ sưu tập. Em đã ở đó hàng giờ nếu bên cạnh không có một trại lính lộng lẫy đầy **lính chì** (29) thu hút sự chú ý của em.","t16-tit-2":"Lính và chiến tranh.","t16-04-1":"4. — Ông nội em, một **thương binh** (24) đã phải rời quân ngũ vì một **vết thương** mang lại cho ông tấm **huy chương quân công**, rất thích kể cho em nghe những **chiến dịch** mà ông đã dự. Ông sung sướng giảng cho em các thế trận khác nhau của đạo quân tí hon ấy. Một nhóm lính thật đang thăm chợ phiên — một **lính công binh** (25) , một **lính sơn cước** (26) đội **mũ bê-rê**, một **trung sĩ nhất** (27) bộ binh và một **trung sĩ pháo binh** (28) với chiếc **lon** vàng trên tay áo — dừng lại gần chúng em để nghe ông giảng.","t16-05-1":"5. — Ông nội em, rất tự hào vì có một cử tọa lừng lẫy như thế, liền ứng khẩu vạch ra cả một kế hoạch trận đánh.","t16-05-2":"Thành phố có công sự, với **tường thành** và **hào**, bị **quân địch** **bao vây**, và sau một cuộc **bắn phá** lâu dài, quân địch đã sẵn sàng **tấn công**. Nhưng **quân bị vây**, bị cái đói thúc ép, đã thử **phá vây** đánh ra **trại** của **quân vây**. Sau khi đẩy lui **cuộc tấn công** bằng một **trận đánh** dai dẳng quanh **doanh trại**, **quân thắng trận** tung **kỵ binh** truy đuổi những kẻ tấn công **đã bại**. Những người này **rút lui**, để lại trên **chiến trường** đầy **người chết** và **người bị thương**. **Người khiêng cáng** mang những người sau cùng ấy về **trạm cứu thương** để **bác sĩ phẫu thuật** chăm sóc.","t16-05-3":"Dù vài **tiểu đoàn** kháng cự anh dũng bằng cách dàn thành **ô vuông**, cuộc **bại trận** vẫn hoàn toàn, phần còn lại của quân đội **bỏ chạy**, để lại rất nhiều **tù binh**. Quân địch sẽ hoàn tất **chiến thắng** của mình bằng cách chiếm thành phố. Có lẽ đó sẽ là kết thúc của chiến dịch và, sau một cuộc **đình chiến**, sẽ ký được một **hòa ước**.","t16-tit-3":"Quà Tết.","t16-06-1":"6. — Mấy người lính trẻ, cười vì câu chuyện sinh động của người cựu binh, hỏi ông thêm vài điều nữa. Còn em, em đi vòng quanh gian hàng để xem một cái **nỏ** (32) đẹp và một cây **cung** (33) với **mũi tên** (31) của nó. Ở đó em tìm thấy một bộ sưu tập thú vật khác : hai con **chim hót** (34) , một con **họa mi** chạy máy và một con **chim chích** hót vang cả cổ, và một loạt con vật kỳ lạ : một con **dơi** (35) , một con **trăn** (36) , một con **rùa** (37) , một con **hải cẩu** (38) , một con **cá voi** (39) và một con **cá mập** (40) bằng bong bóng.","t16-07-1":"7. — Em không dừng lại lâu để ngắm chúng, vì em đã thấy thứ em hằng mơ ước : một **rạp múa rối** (41) tuyệt đẹp với những tấm **phông** lộng lẫy và một tấm **màn** đỏ mê hồn. Trên **sân khấu**, hai diễn viên như đang đóng một **vai** trong một **vở kịch** rất hấp dẫn, vì những **khán giả** tí hon bằng bìa ngồi trong các lô hay trên những chiếc **ghế bành** và ở **tầng trệt** phía sau **người nhạc trưởng** đều vỗ tay rất nồng nhiệt.","t16-07-2":"Tiếc thay, rạp hát ấy đắt quá.","t16-08-1":"8. — Vả lại, chọn một món đồ chơi thật khó, vì các tủ kính chất đầy đủ loại : một **chú hề Arlequin** (42) , một **chú Pôlisinen** (43) , một **chú Pi-e-rô** (44) , những con **cú** (45) vỗ cánh, những con **sáo** (46) biết huýt, những con **chó xù** biết sủa, một chiếc **máy hát** (47) và những **trò chơi trí tuệ**. Một trong những trò ấy làm em rất thích : nó bày ra một **trận thủy chiến** (48) , trong đó một chiếc **tàu** bị **bọn cướp biển** tấn công gần một vùng đất trồng **dừa**.","t16-09-1":"9. — Em có thể thong thả ngắm tất cả những điều kỳ diệu ấy, vì trong cửa hàng chỉ có ít người : vài người đi dạo, một **lính kỵ binh** (49) và một **người thu tiền** (50) đang trình một **hối phiếu** ở **quầy thu ngân chính** (51) .","t16-10-1":"10. — Em hỏi ông nội xem những cuốn sổ đặt trên các tấm ván sau lưng **chị thu ngân** dùng để làm gì; ông trả lời rằng đó là những **sổ kế toán**.","t16-tit-4":"Ngắm các tủ kính.","t16-11-1":"11. — Rời quầy đồ chơi, chúng em sang quầy đồ yên cương để nhìn qua những chiếc **yên** (53) , **bàn đạp** (54) , **dây cương** (55) , **hàm thiếc** (56) và **roi ngựa**. Trong lúc **trưởng quầy** (57) giải thích vài điều cho ông nội em, em đi xem quầy bày **đồ sứ** và **đồ pha lê** (58) , nơi có những chiếc **bát đựng xà lách** đẹp và những **ấm trà** (59) tinh xảo.","t16-12-1":"12. — Để lên tầng một, chúng em đi qua sau tủ kính bày **áo nịt** (60) , cạnh quầy hàng dệt kim, nơi bày những chiếc **quần lót** (63) rất đẹp. Gần đó, một **cô bán hàng** (61) đang mời một **bà khách** (62) chọn những tấm **lụa** (64) đẹp.","t16-12-2":"Khi lên cầu thang, em nhận thấy cửa hàng được trang trí bằng những chiếc **đèn lồng** (65) Nhật Bản, những chiếc **ô** (66) và những cây **cọ** (70) khổng lồ.","t16-13-1":"13. — Ở tầng một không có gì nhiều để xem : chỉ có đồ đạc (*) , những chiếc **két sắt** (67) , những chiếc **tủ com-mốt** (68) và những chiếc **xe nôi** (69) . Nhưng toàn cảnh cửa hàng thì rất **vui mắt**.","t16-14-1":"14. — Dưới chân chúng em, em thấy các nhạc cụ : những cây **đàn hạc** (71) , **đàn ghi-ta** (72) , **đàn măng-đô-lin** (73) , những chiếc **kèn cor-nê** (74) , **kèn cla-ri-nét** (75) , những cây vĩ cầm với **ác-sê** (76) của chúng và cả một chiếc **trống lớn** (77) . Xa hơn một chút, ở quầy văn phòng phẩm, một **sinh viên** (78) đang mặc cả một chiếc cặp với **người bán hàng** (79) . Gần họ, em thấy một cuốn **sách vỡ lòng** (80) đẹp.","t16-14-2":"Giữa cửa hàng người ta đã dựng một **cây Nô-en** (81) lớn treo đầy nến, đồ trang trí nhỏ và đủ loại đồ chơi : những con **ngựa gỗ** (82) , những con **búp bê** (83) , v.v.","t16-14-3":"**Quầy nước hoa** (84) , với những thứ **thuốc đánh răng** và **nước hoa** khác nhau, tỏa một mùi thơm dễ chịu bay lên tận chỗ chúng em.","t16-tit-5":"Chúng em mua một thứ.","t16-15-1":"15. — Vì ông nội em bắt đầu thấy lâu, chúng em xuống bằng cầu thang lớn. Ông dừng lại một lát trước một **bảng thiên văn** (85) vẽ, ông bảo em, những **sao chổi** (a) , những **lần nhật thực và nguyệt thực** (b) , một hoa gió với **bốn phương chính** (c) **(bắc, nam, đông và tây)**, một bản đồ hai **bán cầu** (d) , các **hành tinh** (e) và **hệ mặt trời** (f) . Em chẳng hiểu gì cả, và em thích thú hơn nhiều với bộ chế phục viền lon của một **người giao hàng** (86) đi qua, và với những chiếc **quạt** (87) đẹp ở gần em, cạnh những chiếc **ví tiền** (88) và những chiếc **ví da** (89) .","t16-16-1":"16. — Trên quầy hàng em cũng thán phục những chiếc **lông cắm mũ** (90) và những chiếc **khóa thắt lưng** (91) , cùng những bông **hoa giả** (94) đẹp đẽ xếp duyên dáng trong các giỏ. Những bông **hoa tím**, **hoa quế trúc**, **hoa lan dạ hương** (95) , **hoa phong lữ** (96) , **hoa huệ tây** (97) và **hoa sen cạn** (98) đều được làm giống hệt.","t16-tit-6":"Món quà của ông nội.","t16-17-1":"17. — Em xin ông nội mua cho em một trong những chiếc **bàn chải đánh răng** (92) đựng trong một cái hộp, cạnh những chiếc **trâm cài tóc** (93) . Ông nhận lời và em tự mình đi trả tiền món hàng ở quầy thu ngân, gần đó người ta đang chuẩn bị một **kiện hàng** (100) lớn cho một **người khách** (99) .","t16-18-1":"18. — Bỗng có một chút lộn xộn giữa những người đang đứng gần quầy **đồ đồng mỹ nghệ** (101) . Một **tên trộm** (102) vừa bị một **người kiểm soát** (103) bắt quả tang lúc hắn đang định móc túi một người. Người ta đã cho gọi cảnh sát đến **bắt** hắn, và đúng lúc chúng em ra về, kẻ phạm tội bị dẫn vào nhà giam."}